Danh mục tại Mandeville

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ kim loạiCông nghiệp gỗCông ty dược phẩmCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng máy phát điệnCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in lướiNgười mua trang sứcNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị văn phòng
Hiển thị 1-50 của 665

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mandeville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản74424 years
Sức khoẻ và y tế72324 years
Luật sư hợp pháp39724 years
Quản lí đoàn thể34222 years
Nhà hàng33425 years
Xây dựng các tòa nhà31826 years
Dịch vụ tài chính28030 years
Mua sắm24626 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật18229 years
Các nha sĩ17625 years
Tài chính khác16945 years
Ngành xây dựng khác14528 years
Cửa hàng điện tử13327 years
Công việc xã hội13021 years
Sửa chữa xe hơi12627 years
Nhân viên kế toán12426 years
Thẩm mỹ viện12018 years

Thông tin về Mandeville

Khu vực7.0 mi²
Dân số11.285
Dân số nam5.367 (47.6%)
Dân số nữ5.918 (52.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-41.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+15.2%
Độ tuổi trung bình42.2 tuổi (Nam: 39.9, Nữ: 44.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$51.307 (2022)
Mã Vùng504, 985
Các vùng lân cậnMandeville, Forest Brook, Central Business District, Saint John, West 20s
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ30.35825, -90.06563
Mã Bưu Chính704487047070471

Bản đồ Mandeville

Bản đồ tương tác

Dân số Mandeville

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số19.33811.9899.80013.17211.28510.81110.370
Mật độ dân số2.763,3 / mi²1.713,2 / mi²1.400,4 / mi²1.882,2 / mi²1.612,6 / mi²1.544,8 / mi²1.481,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mandeville từ 2000 đến 2020

Tăng 15.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mandeville-41.6%-5.9%+15.2%
Louisiana
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mandeville

Tuổi trung vị: 42.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mandeville42.2 yrs44.4 yrs39.9 yrs
Louisiana36 yrs37.3 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mandeville

Mật độ dân số: 1.613 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mandeville11.2857 sq mi1.613 / mi²
Louisiana4,6 million52.378,1 sq mi87,1 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mandeville

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mandeville

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mandeville

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mandeville

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Mandeville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mandeville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mandeville

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$27.145$37.543$42.640$42.211$75.957$50.099$39.149$51.307
Tổng GDP$420,1 Tr$620,4 Tr$745,4 Tr$831,4 Tr$1,6 T$1,1 T$812,2 Tr$1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Mandeville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mandeville226,722 tn20.09 tn32,397.6 tons/mi²
Louisiana69,917,434 tn15.32 tn1,334.9 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mandeville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)226,722 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.09 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)32,397.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/2/104:34 AM391 km400 m14km E of Clinton, Louisianausgs.gov
12/20/0512:52 AM362.8 km5,000 mLouisianausgs.gov
10/19/3012:17 PM4.298.4 kmLouisianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.