Danh mục tại Lyons, Illinois

Ô tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoGiặt ủiCửa hàng điện thoại di độngNhà thờTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục văn hóaTrường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcThiết kế đặc biệtCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác nha sĩThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnTiệm cắt tócDịch vụ dọn rửa toàn diệnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácCông viên công cộngCác công ty di chuyểnChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lyons, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm8539 years4.2
Sửa chữa xe hơi4531 years4
Nhà hàng3728 years4.2
Nhà Thầu Chính3330 years4.2
Sức khoẻ và y tế203.5
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1923 years3.6
Xây dựng các tòa nhà1731 years3.6
Các công ty di chuyển1620 years4.6
Ô tô1631 years4.1
Tiệm cắt tóc1520 years4
Bất Động Sản1426 years3.4
Ngành xây dựng khác1421 years4.3
Quán bar, quán rượu và quán rượu1326 years4.4
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1234 years4.4
Thẩm mỹ viện1222 years4.1
Phụ Tùng Xe1242 years4
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1130 years
Bán sỉ máy móc1149 years4.4
Tài chính khác1121 years4.7
Ngân hàng114.7
Atm của104.7
Công viên công cộng104.4
Giáo dục1026 years3.6
Cửa hàng quần áo923 years4.5
Dịch vụ tài chính940 years4.4
Bán sỉ vật liệu xây dựng835 years
Thể thao và giải trí84.4
Các nha sĩ830 years4.7
Công Ty Tín Dụng819 years4.9
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị74.3
Giáo dục văn hóa74.9
Tất cả thức ăn và đồ uống73.8
Nhà hàng Mỹ735 years4.1
Dịch vụ cá nhân624 years4.2
Phép vật lý liệu64.7
Phanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữa638 years3.8
Tôn giáo678 years4.7
Sửa chữa cơ thể629 years4.7
Nhà thờ678 years4.7
Các cửa hàng đồ nội thất638 years5
Nhà hàng thức ăn nhanh638 years4
Hiển thị 1-25 của 41

Thông tin về Lyons, Illinois

Khu vực2.3 mi²
Dân số11.214
Dân số nam5.604 (50.0%)
Dân số nữ5.610 (50.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+28.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-2.0%
Độ tuổi trung bình36.5 tuổi (Nam: 35.1, Nữ: 37.9)
Mã Vùng708, 773
Các vùng lân cậnLyons, South Berwyn, Archer Heights, Brookfield, North Side
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.81337, -87.81811
Mã Bưu Chính60534

Bản đồ Lyons, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Lyons, Illinois

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.69810.41311.43910.70211.214
Mật độ dân số3.794,1 / mi²4.542,2 / mi²4.989,8 / mi²4.668,3 / mi²4.891,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Lyons, Illinois từ 2000 đến 2015

Giảm 6.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Lyons, Illinois+23%+2.8%-6.4%
Illinois+16.7%+9.7%+3.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Lyons, Illinois

Tuổi trung vị: 36.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Lyons, Illinois36.5 yrs37.9 yrs35.1 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Lyons, Illinois

Mật độ dân số: 4.892 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Lyons, Illinois11.2142,292 sq mi4.892 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Lyons, Illinois

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Lyons, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lyons, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Lyons, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Lyons, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Lyons, Illinois195,093 tn17.4 tn85,101.3 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lyons, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)195,093 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.4 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)85,101.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.21.6 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.859 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
6/28/046:10 AM4.298.3 km10,000 m10km NW of Ottawa, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM316.7 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.566.6 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.133.3 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.420.8 kmIllinoisusgs.gov

Lyons, Illinois

Lyons là một làng thuộc quận Cook, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 10729 người.

Trang Wikipedia về Lyons, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.