Danh mục tại Loudon

Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiBán lẻ vảiCửa hàng quần áoBưu điệnCác tổ chức thành viên khácCơ quan chính phủNhà Hưu TríNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcNhiếp ảnhThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungNghĩa trang và nhà xácPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócDịch vụ dọn rửa đặc biệtDịch vụ dọn rửa toàn diệnTổ chức thành viên chuyên nghiệpBất Động Sản Thương MạiCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaCông viên công cộngĐồ Thể ThaoSân GolfThể thao và giải tríThuyềnCác công ty di chuyểnChỗ ở khácGiao nhận vận tảiKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Loudon

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm11828 years4.2
Sức khoẻ và y tế6930 years4.8
Nhà hàng3827 years4.1
Bất Động Sản3827 years4.3
Nhà Thầu Chính3624 years4.4
Công Ty Tín Dụng2749 years4.5
Xây dựng các tòa nhà2733 years3.8
Sửa chữa xe hơi2735 years4.4
Quản lí công chúng2644 years4.1
Nhà thờ2570 years4.5
Tôn giáo2568 years4.7
Atm của2449 years3.9
Ngân hàng2261 years4.1
Trạm xăng2028 years3.7
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1932 years4.3
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1940 years4.7
Giáo dục1768 years4.1
Các nha sĩ1732 years4.6
Tài chính khác1652 years4.1
Tiệm cắt tóc1635 years4.7
Thẩm mỹ viện1634 years4.8
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1623 years4.4
Dịch vụ tài chính1459 years4.4
Các tổ chức thành viên khác1447 years4.2
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1331 years3.9
Bán sỉ máy móc1338 years3.8
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1328 years4.1
Luật sư hợp pháp1242 years3.5
Cửa hàng tiện lợi1230 years3.3
Xây dựng cảnh quan1229 years4.6
Phép vật lý liệu125
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1127 years3.4
Các công ty di chuyển1028 years4.1
Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay1018 years4.4
Tất cả thức ăn và đồ uống1037 years4.3
Các cửa hàng đồ nội thất930 years4.8
Công việc xã hội94.2
Phụ Tùng Xe928 years4.5
Cửa hàng kim loạt928 years4.3
Hiển thị 1-25 của 39

Thông tin về Loudon

Khu vực12.8 mi²
Dân số6.032
Dân số nam2.859 (47.4%)
Dân số nữ3.173 (52.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+83.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+39.6%
Độ tuổi trung bình39.8 tuổi (Nam: 37.7, Nữ: 41.7)
Mã Vùng865
Các vùng lân cậnLoudon, Emory Place, New Providence
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ35.73285, -84.33381
Mã Bưu Chính37774

Bản đồ Loudon

Bản đồ tương tác

Dân số Loudon

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3.2824.0174.3225.8906.032
Mật độ dân số256,1 / mi²313,5 / mi²337,3 / mi²459,7 / mi²470,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Loudon từ 2000 đến 2015

Tăng 36.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Loudon+79.5%+46.6%+36.3%
Tennessee+59.6%+33%+16.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Loudon

Tuổi trung vị: 39.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Loudon39.8 yrs41.7 yrs37.7 yrs
Tennessee38.1 yrs39.3 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Loudon

Mật độ dân số: 471 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Loudon6.03212,81 sq mi471 / mi²
Tennessee6,7 million42.144,3 sq mi158 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Loudon

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Loudon

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Loudon

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Loudon

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Loudon

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Loudon121,417 tn20.13 tn9,475.5 tons/mi²
Tennessee123,831,692 tn18.6 tn2,938.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Loudon
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)121,417 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.13 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)9,475.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/5/198:56 PM3.3782.5 km17,070 m7km NE of Maynardville, Tennesseeusgs.gov
12/16/184:12 AM3.0166.9 km19,690 m5km ESE of Mascot, Tennesseeusgs.gov
12/12/189:14 AM4.438.5 km7,870 m12km NNE of Decatur, Tennesseeusgs.gov
11/24/1211:03 AM378 km7,020 m7km NE of Sevierville, Tennesseeusgs.gov
4/20/109:28 AM3.330.1 km2,240 m4km SW of Maryville, Tennesseeusgs.gov
11/1/095:01 PM381.3 km24,510 m1km ESE of South Cleveland, Tennesseeusgs.gov
8/31/092:07 PM3.319.6 km14,250 m8km SW of Louisville, Tennesseeusgs.gov
8/1/091:38 PM3.274.4 km5,400 m11km NE of McCaysville, Georgiausgs.gov
12/18/0812:05 AM3.375.7 km9,540 m6km SSW of New Market, Tennesseeusgs.gov
6/19/076:16 PM3.593.2 km1,170 m10km ENE of Spencer, Tennesseeusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.