Danh mục tại Loudon
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Loudon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 118 | 28 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 69 | 30 years | 4.8 |
| Nhà hàng | 38 | 27 years | 4.1 |
| Bất Động Sản | 38 | 27 years | 4.3 |
| Nhà Thầu Chính | 36 | 24 years | 4.4 |
| Công Ty Tín Dụng | 27 | 49 years | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 27 | 33 years | 3.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 27 | 35 years | 4.4 |
| Quản lí công chúng | 26 | 44 years | 4.1 |
| Nhà thờ | 25 | 70 years | 4.5 |
| Tôn giáo | 25 | 68 years | 4.7 |
| Atm của | 24 | 49 years | 3.9 |
| Ngân hàng | 22 | 61 years | 4.1 |
| Trạm xăng | 20 | 28 years | 3.7 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 19 | 32 years | 4.3 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 19 | 40 years | 4.7 |
| Giáo dục | 17 | 68 years | 4.1 |
| Các nha sĩ | 17 | 32 years | 4.6 |
| Tài chính khác | 16 | 52 years | 4.1 |
| Tiệm cắt tóc | 16 | 35 years | 4.7 |
| Thẩm mỹ viện | 16 | 34 years | 4.8 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 16 | 23 years | 4.4 |
| Dịch vụ tài chính | 14 | 59 years | 4.4 |
| Các tổ chức thành viên khác | 14 | 47 years | 4.2 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 13 | 31 years | 3.9 |
Thông tin về Loudon
| Khu vực | 12.8 mi² |
| Dân số | 6.032 |
| Dân số nam | 2.859 (47.4%) |
| Dân số nữ | 3.173 (52.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +83.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +39.6% |
| Độ tuổi trung bình | 39.8 tuổi (Nam: 37.7, Nữ: 41.7) |
| Mã Vùng | 865 |
| Các vùng lân cận | Loudon, Emory Place, New Providence |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.73285, -84.33381 |
| Mã Bưu Chính | 37774 |
Bản đồ Loudon
Bản đồ tương tác
Dân số Loudon
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.282 | 4.017 | 4.322 | 5.890 | 6.032 |
| Mật độ dân số | 256,1 / mi² | 313,5 / mi² | 337,3 / mi² | 459,7 / mi² | 470,7 / mi² |
Thay đổi dân số Loudon từ 2000 đến 2015
Tăng 36.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Loudon | +79.5% | +46.6% | +36.3% |
| Tennessee | +59.6% | +33% | +16.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Loudon
Tuổi trung vị: 39.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Loudon | 39.8 yrs | 41.7 yrs | 37.7 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Loudon
Mật độ dân số: 471 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Loudon | 6.032 | 12,81 sq mi | 471 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Loudon
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Loudon
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Loudon
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Loudon
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Loudon
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Loudon | 121,417 tn | 20.13 tn | 9,475.5 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 121,417 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.13 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 9,475.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5/19 | 8:56 PM | 3.37 | 82.5 km | 17,070 m | 7km NE of Maynardville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/16/18 | 4:12 AM | 3.01 | 66.9 km | 19,690 m | 5km ESE of Mascot, Tennessee | usgs.gov |
| 12/12/18 | 9:14 AM | 4.4 | 38.5 km | 7,870 m | 12km NNE of Decatur, Tennessee | usgs.gov |
| 11/24/12 | 11:03 AM | 3 | 78 km | 7,020 m | 7km NE of Sevierville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/20/10 | 9:28 AM | 3.3 | 30.1 km | 2,240 m | 4km SW of Maryville, Tennessee | usgs.gov |
| 11/1/09 | 5:01 PM | 3 | 81.3 km | 24,510 m | 1km ESE of South Cleveland, Tennessee | usgs.gov |
| 8/31/09 | 2:07 PM | 3.3 | 19.6 km | 14,250 m | 8km SW of Louisville, Tennessee | usgs.gov |
| 8/1/09 | 1:38 PM | 3.2 | 74.4 km | 5,400 m | 11km NE of McCaysville, Georgia | usgs.gov |
| 12/18/08 | 12:05 AM | 3.3 | 75.7 km | 9,540 m | 6km SSW of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 6/19/07 | 6:16 PM | 3.5 | 93.2 km | 1,170 m | 10km ENE of Spencer, Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


