Danh mục tại Long Valley

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaNgười trồng trọtNuôi trồngTrang trại cây thông NoelCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công phòng không gian mởNhà thầu thi công tấm látNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThầu Tổng hợp và Cải tạoThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường dạy cưỡi ngựaTrường học lái xe
Hiển thị 1-50 của 144

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Long Valley

Thông tin về Long Valley

Khu vực4.6 mi²
Dân số1.943
Dân số nam962 (49.5%)
Dân số nữ981 (50.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.2%
Độ tuổi trung bình43.5 tuổi (Nam: 42.8, Nữ: 44.1)
Mã Vùng908
Các vùng lân cậnLong Valley, Landing, Pluckemin
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.78593, -74.78016
Mã Bưu Chính07853

Bản đồ Long Valley

Bản đồ tương tác

Dân số Long Valley

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.4901.6881.7791.8721.943
Mật độ dân số323,3 / mi²366,2 / mi²386 / mi²406,2 / mi²421,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Long Valley từ 2000 đến 2015

Tăng 5.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Long Valley+25.6%+10.9%+5.2%
New Jersey+26%+13.4%+5.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Long Valley

Tuổi trung vị: 43.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Long Valley43.5 yrs44.1 yrs42.8 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Long Valley

Mật độ dân số: 422 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Long Valley1.9434,609 sq mi422 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Long Valley

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Long Valley

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Long Valley

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Long Valley40,787 tn20.99 tn8,849.3 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Long Valley
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)40,787 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.99 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)8,849.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.134 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.159.9 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.682.9 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
3/11/806:00 AM3.775.2 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.573.7 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.124.4 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.567.7 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.163.3 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.820.7 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.124 kmNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.