Danh mục tại Littlerock
Cho Thuê XeCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoNhà cung cấp nước đóng chaiNuôi trồngCửa hàng điện thoại di độngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng tacoDịch vụ cắt cỏDịch vụ cho thuê xe moócNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhDịch vụ chuyển tiềnThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiTrại gia súcCông viên công cộngKhu vực cắm trạiCông ty vận tải đường bộDịch vụ lai dắtGiao nhận vận tải
Hiển thị 1-50 của 51
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Littlerock
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 27 | 34 years |
| Sửa chữa xe hơi | 27 | 29 years |
| Nhà hàng | 25 | 25 years |
| Tôn giáo | 25 | 48 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 23 | 33 years |
| Bất Động Sản | 20 | 23 years |
| Ngành xây dựng khác | 19 | 34 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 14 | 21 years |
| Trạm xăng | 13 | 35 years |
| Giáo dục | 12 | — |
| Phụ Tùng Xe | 12 | 28 years |
| Cửa hàng điện tử | 11 | — |
| Mua Sắm Khác | 11 | — |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 11 | 20 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 11 | 37 years |
| Xây dựng cảnh quan | 10 | — |
Thông tin về Littlerock
| Khu vực | 1.7 mi² |
| Dân số | 786 |
| Dân số nam | 391 (49.7%) |
| Dân số nữ | 395 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -39.8% |
| Độ tuổi trung bình | 30.8 tuổi (Nam: 30.6, Nữ: 30.9) |
| Mã Vùng | 661 |
| Các vùng lân cận | Littlerock, Wakefield |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.52110, -117.98368 |
| Mã Bưu Chính | 93543 |
Bản đồ Littlerock
Bản đồ tương tác
Dân số Littlerock
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 767 | 1.086 | 1.305 | 1.346 | 786 | 826 | 838 |
| Mật độ dân số | 441,4 / mi² | 625,1 / mi² | 751,1 / mi² | 774,7 / mi² | 452,4 / mi² | 475,4 / mi² | 482,3 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Littlerock từ 2000 đến 2020
Giảm 39.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Littlerock | +2.5% | -27.6% | -39.8% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Littlerock
Tuổi trung vị: 30.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Littlerock | 30.8 yrs | 30.9 yrs | 30.6 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Littlerock
Mật độ dân số: 452 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Littlerock | 786 | 1,737 sq mi | 452 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Littlerock
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Littlerock
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Littlerock
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Littlerock | 11,405 tn | 14.51 tn | 6,564.3 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Littlerock
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 11,405 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.51 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 6,564.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/18 | 6:44 PM | 3.05 | 31.3 km | 5,190 m | 9km WSW of Wrightwood, CA | usgs.gov |
| 7/10/17 | 5:43 PM | 3.03 | 30.4 km | 3,780 m | 4km SW of Pinon Hills, CA | usgs.gov |
| 9/6/08 | 5:27 PM | 3.09 | 33.6 km | 5,708 m | 3km WNW of Wrightwood, CA | usgs.gov |
| 10/16/07 | 8:53 AM | 4.2 | 35.4 km | 6,367 m | 3km N of Wrightwood, CA | usgs.gov |
| 4/4/07 | 11:27 AM | 3.49 | 37.6 km | 11,590 m | 4km NNE of Bradbury, CA | usgs.gov |
| 8/30/04 | 8:51 PM | 3.18 | 29.7 km | 5,653 m | 3km WSW of Pinon Hills, CA | usgs.gov |
| 10/3/98 | 12:04 AM | 3.11 | 7.5 km | 7,298 m | 6km SSW of Pearblossum, California | usgs.gov |
| 8/20/98 | 11:49 PM | 4.4 | 34.9 km | 7,426 m | 2km NW of Wrightwood, California | usgs.gov |
| 1/12/98 | 6:36 AM | 3.78 | 31.3 km | 15,840 m | 5km SSW of Leona Valley, California | usgs.gov |
| 10/4/97 | 5:10 AM | 3.12 | 31.2 km | 2,445 m | 0km NNE of Agua Dulce, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


