Danh mục tại Landrum
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Landrum
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 102 | 30 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 36 | 29 years | 4.6 |
| Nhà thờ | 30 | 48 years | 4.7 |
| Tôn giáo | 27 | 49 years | 4.8 |
| Nhà Thầu Chính | 26 | 45 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 21 | 28 years | 4.2 |
| Mua Sắm Khác | 20 | 28 years | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 19 | 57 years | 4.2 |
| Bất Động Sản | 17 | 26 years | 3.4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 48 years | 3.9 |
| Dịch vụ tài chính | 14 | 29 years | 4.6 |
| Sửa chữa xe hơi | 13 | 44 years | 4.6 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 13 | 32 years | 4.7 |
| Trạm xăng | 12 | 49 years | 3.6 |
| Thẩm mỹ viện | 12 | 34 years | 4.7 |
| Tiệm cắt tóc | 12 | 35 years | 4.1 |
| Học chung | 12 | 31 years | 4.5 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 12 | — | 4.7 |
| Tài chính khác | 12 | 57 years | 4.2 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 12 | 24 years | 5 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 29 years | 4.3 |
| Đồ cổ | 12 | 27 years | 4.2 |
| Cửa hàng tiện lợi | 11 | 30 years | 3.8 |
| Atm của | 11 | — | 3.9 |
| Ô tô | 11 | 40 years | 4.6 |
Thông tin về Landrum
| Khu vực | 2.8 mi² |
| Dân số | 2.484 |
| Dân số nam | 1.173 (47.2%) |
| Dân số nữ | 1.311 (52.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +98.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +18.3% |
| Độ tuổi trung bình | 45.1 tuổi (Nam: 43.1, Nữ: 46.4) |
| Mã Vùng | 864 |
| Các vùng lân cận | Landrum, Eastside, Downtown Greenville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.17511, -82.18928 |
| Mã Bưu Chính | 29356 |
Bản đồ Landrum
Bản đồ tương tác
Dân số Landrum
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.251 | 1.718 | 2.099 | 2.438 | 2.484 |
| Mật độ dân số | 454,7 / mi² | 624,5 / mi² | 763 / mi² | 886,2 / mi² | 903 / mi² |
Thay đổi dân số Landrum từ 2000 đến 2015
Tăng 16.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Landrum | +94.9% | +41.9% | +16.2% |
| Nam Carolina | +80.2% | +44.2% | +22.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Landrum
Tuổi trung vị: 45.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Landrum | 45.1 yrs | 46.4 yrs | 43.1 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Landrum
Mật độ dân số: 903 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Landrum | 2.484 | 2,751 sq mi | 903 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Landrum
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Landrum
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Landrum
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Landrum
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Landrum
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Landrum | 45,856 tn | 18.46 tn | 16,668.8 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 45,856 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.46 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 16,668.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/4/07 | 10:04 AM | 3 | 35.8 km | 8,940 m | 12km ENE of Lake Lure, North Carolina | usgs.gov |
| 6/16/06 | 12:57 AM | 3.4 | 99.5 km | 1,370 m | 9km W of Maggie Valley, North Carolina | usgs.gov |
| 8/25/05 | 3:09 AM | 3.7 | 95.5 km | 7,870 m | 13km NW of Marshall, North Carolina | usgs.gov |
| 1/1/93 | 5:08 AM | 3 | 78.4 km | 3,500 m | North Carolina | usgs.gov |
| 2/13/86 | 11:35 AM | 3 | 79.6 km | 3,700 m | 12km ENE of Walhalla, South Carolina | usgs.gov |
| 3/25/83 | 2:47 AM | 3.2 | 31.2 km | 9,300 m | North Carolina | usgs.gov |
| 5/5/81 | 9:21 PM | 3.5 | 27.8 km | 13,200 m | North Carolina | usgs.gov |
| 4/9/81 | 7:10 AM | 3 | 35 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 6/10/80 | 11:47 PM | 3 | 69.6 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 8/26/79 | 1:31 AM | 3.7 | 76.4 km | 2,000 m | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


