Danh mục tại Landenberg
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnCửa hàng bán đồ điện tửTư vấn viên máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưKiến trúc sư cảnh quanNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhAtm củaCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông ty đầu tưDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngCác nha sĩNghĩa trang
Hiển thị 1-50 của 70
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Landenberg
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 52 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 34 | 23 years |
| Ngành xây dựng khác | 26 | 30 years |
| Xây dựng cảnh quan | 25 | 24 years |
| Sức khoẻ và y tế | 23 | 19 years |
| Du lịch và đi lại | 22 | 34 years |
| Mua sắm | 19 | 29 years |
| Nhà hàng | 16 | 20 years |
| Bất Động Sản | 15 | 22 years |
| Sửa chữa xe hơi | 15 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 13 | 23 years |
| Nhà Thầu Chính | 13 | — |
| Công viên công cộng | 12 | — |
| Nhiếp ảnh | 11 | 19 years |
| Bác sĩ và phòng khám thú y | 10 | 34 years |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 10 | 22 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 10 | — |
Bản đồ Landenberg
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Landenberg
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Landenberg
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/30/17 | 9:47 PM | 4.1 | 70.6 km | 9,870 m | 9km ENE of Dover, Delaware | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 65.6 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 58 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 1:49 AM | 4.6 | 65.4 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 64.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 37.2 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 52.4 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 49.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 70.8 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 69.5 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

