Danh mục tại Lake Station

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngCơ sở tôn giáoHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượu
Hiển thị 1-50 của 90

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lake Station

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sửa chữa xe hơi4825 years
Nhà hàng4731 years
Sức khoẻ và y tế41
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại3825 years
Tôn giáo3444 years
Ô tô3226 years
Mua Sắm Khác2430 years
Cửa hàng điện tử2216 years
Ngành xây dựng khác2236 years
Mua sắm2122 years
Xây dựng các tòa nhà2127 years
Các nha sĩ21
Trạm xăng2123 years
Giáo dục1931 years
Tài chính khác19
Quản lí đoàn thể1829 years
Công viên công cộng18
Atm của17
Quản lí công chúng1652 years

Thông tin về Lake Station

Khu vực8.5 mi²
Dân số13.094
Dân số nam6.560 (50.1%)
Dân số nữ6.534 (49.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+72.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.8%
Độ tuổi trung bình35.5 tuổi (Nam: 34.7, Nữ: 36.4)
Mã Vùng219
Các vùng lân cậnLake Station, Liverpool, Glen Park East, Northeast Gary, Gary
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.57504, -87.23892
Mã Bưu Chính46405

Bản đồ Lake Station

Bản đồ tương tác

Dân số Lake Station

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.57410.32912.26512.50813.094
Mật độ dân số889,1 / mi²1.212,6 / mi²1.439,8 / mi²1.468,4 / mi²1.537,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Lake Station từ 2000 đến 2015

Tăng 2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Lake Station+65.1%+21.1%+2%
Indiana+33.4%+18.8%+8.8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Lake Station

Tuổi trung vị: 35.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Lake Station35.5 yrs36.4 yrs34.7 yrs
Indiana37 yrs38.2 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Lake Station

Mật độ dân số: 1.537 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Lake Station13.0948,52 sq mi1.537 / mi²
Indiana6,6 million36.419,6 sq mi183 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Lake Station

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Lake Station

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lake Station

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Lake Station

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Lake Station

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Lake Station222,628 tn17 tn26,135.1 tons/mi²
Indiana127,126,226 tn19.13 tn3,490.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lake Station
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)222,628 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)26,135.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.254.8 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM371.3 km5,000 mIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.171.9 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.466.4 kmIllinoisusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.