Danh mục tại Lacey, Washington

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ thay dầuKính XeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị văn phòngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa hàng giày ốngCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự động
Hiển thị 1-50 của 578

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lacey, Washington

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế45330 years
Bất Động Sản37124 years
Nhà hàng29327 years
Quản lí đoàn thể22022 years
Mua sắm18332 years
Các nha sĩ17223 years
Xây dựng các tòa nhà14724 years
Tài chính khác14164 years
Công việc xã hội10123 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật10129 years
Tiệm cắt tóc9922 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc9752 years
Cửa hàng điện tử9728 years
Dịch vụ tài chính8933 years

Thông tin về Lacey, Washington

Khu vực16.4 mi²
Dân số47.896
Dân số nam22.789 (47.6%)
Dân số nữ25.107 (52.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+56.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+42.6%
Độ tuổi trung bình34.6 tuổi (Nam: 33, Nữ: 36.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$123.408 (2022)
Mã Vùng206, 360, 425
Các vùng lân cậnLacey, Hawks Prairie, Avonlea, Lexington, Downtown
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ47.03426, -122.82319
Mã Bưu Chính9850398509

Bản đồ Lacey, Washington

Bản đồ tương tác

Dân số Lacey, Washington

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số30.62429.89133.59044.73747.89648.51548.720
Mật độ dân số1.866,3 / mi²1.821,6 / mi²2.047 / mi²2.726,3 / mi²2.918,8 / mi²2.956,5 / mi²2.969 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Lacey, Washington từ 2000 đến 2020

Tăng 42.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Lacey, Washington+56.4%+60.2%+42.6%
Washington (tiểu bang)
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Lacey, Washington

Tuổi trung vị: 34.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Lacey, Washington34.6 yrs36.4 yrs33 yrs
Washington (tiểu bang)37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Lacey, Washington

Mật độ dân số: 2.919 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Lacey, Washington47.89616,41 sq mi2.919 / mi²
Washington (tiểu bang)7,1 million71.298,1 sq mi99,7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Lacey, Washington

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Lacey, Washington

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lacey, Washington

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Lacey, Washington

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Lacey, Washington

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Lacey, Washington

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$47.752$54.549$56.104$81.453$95.107$111.516$127.262$123.408
Tổng GDP$1,4 T$1,9 T$2 T$3,2 T$4,2 T$5,4 T$6,7 T$6,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Lacey, Washington

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Lacey, Washington807,889 tn16.87 tn49,233.5 tons/mi²
Washington (tiểu bang)122,068,941 tn17.17 tn1,712.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lacey, Washington
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)807,889 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.87 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)49,233.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/12/146:24 AM3.59.9 km58,065 m6km NNE of Tanglewilde-Thompson Place, Washingtonusgs.gov
9/20/069:38 PM328.8 km-155 mWashingtonusgs.gov
3/13/053:37 AM3.324.5 km24,030 mPuget Sound region, Washingtonusgs.gov
7/22/013:13 PM4.311.9 km52,308 mPuget Sound region, Washingtonusgs.gov
3/1/019:10 AM3.419.9 km54,208 mPuget Sound region, Washingtonusgs.gov
2/28/016:54 PM6.814.7 km51,798 mPuget Sound region, Washingtonusgs.gov
3/25/9810:21 PM3.328.2 km1,292 mWashingtonusgs.gov
1/21/9811:18 PM3.128.1 km8,083 mWashingtonusgs.gov
11/26/9711:11 PM3.129.2 km955 mWashingtonusgs.gov
10/27/9711:45 PM328.3 km145 mWashingtonusgs.gov

Lacey, Washington

Lacey là một thành phố nằm trong quận Thurston thuộc tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Thành phố này được đặt tên theo. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, thành phố có dân số người.

Trang Wikipedia về Lacey, Washington

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.