Danh mục tại La Mesa
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở La Mesa
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,701 | 30 years |
| Bất Động Sản | 1,013 | 29 years |
| Các nha sĩ | 418 | 31 years |
| Nhà hàng | 386 | 29 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 350 | 34 years |
| Tiệm cắt tóc | 346 | 26 years |
| Luật sư hợp pháp | 333 | 30 years |
| Dịch vụ tài chính | 317 | 30 years |
| Mua sắm | 297 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 258 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 251 | 30 years |
| Nhân viên kế toán | 237 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 226 | 20 years |
| Tài chính khác | 216 | 51 years |
| Sửa chữa xe hơi | 181 | 28 years |
Thông tin về La Mesa
| Khu vực | 9.0 mi² |
| Dân số | 60.117 |
| Dân số nam | 28.701 (47.7%) |
| Dân số nữ | 31.416 (52.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +41.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.1% |
| Độ tuổi trung bình | 37.2 tuổi (Nam: 35.4, Nữ: 39) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $75.691 (2022) |
| Mã Vùng | 619, 858 |
| Các vùng lân cận | La Mesa, Mount Helix, Rancho San Diego, Fletcher Hills, El Cajon |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.76783, -117.02308 |
| Mã Bưu Chính | 91941, 91942, 91943, 91944 |
Bản đồ La Mesa
Bản đồ tương tác
Dân số La Mesa
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 42.363 | 44.893 | 51.352 | 58.346 | 60.117 | 61.659 | 64.005 |
| Mật độ dân số | 4.731,8 / mi² | 5.014,4 / mi² | 5.735,9 / mi² | 6.517,1 / mi² | 6.714,9 / mi² | 6.887,2 / mi² | 7.149,2 / mi² |
Thay đổi dân số La Mesa từ 2000 đến 2020
Tăng 17.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| La Mesa | +41.9% | +33.9% | +17.1% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của La Mesa
Tuổi trung vị: 37.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| La Mesa | 37.2 yrs | 39 yrs | 35.4 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của La Mesa
Mật độ dân số: 6.715 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| La Mesa | 60.117 | 8,95 sq mi | 6.715 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của La Mesa
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở La Mesa
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở La Mesa
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở La Mesa
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho La Mesa
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của La Mesa
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $44.877 | $47.765 | $55.611 | $66.474 | $61.695 | $67.480 | $70.436 | $75.691 |
| Tổng GDP | $3,7 T | $4,2 T | $5,2 T | $6,6 T | $6,4 T | $7,4 T | $8,1 T | $8,8 T |
Phát thải CO2 của La Mesa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| La Mesa | 898,612 tn | 14.95 tn | 100,372.9 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 898,612 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.95 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 100,372.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (6.8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/18/17 | 10:06 AM | 3.44 | 53 km | 2,670 m | 8km NW of Julian, CA | usgs.gov |
| 10/17/17 | 12:05 PM | 3.07 | 53.2 km | 2,730 m | 8km NW of Julian, CA | usgs.gov |
| 4/1/17 | 6:40 AM | 3.45 | 29.7 km | 12,110 m | 6km ESE of Tijuana, B.C., MX | usgs.gov |
| 1/23/13 | 10:28 PM | 3.12 | 47.6 km | 15,283 m | 22km W of Del Mar, CA | usgs.gov |
| 3/29/11 | 10:43 AM | 3.7 | 56.5 km | 10,018 m | 2km SSE of Lake Henshaw, CA | usgs.gov |
| 1/10/11 | 11:26 AM | 3.11 | 56 km | 9,868 m | 2km SSW of Lake Henshaw, CA | usgs.gov |
| 10/30/08 | 2:43 PM | 3.03 | 30.3 km | 11,206 m | 12km SW of La Jolla, CA | usgs.gov |
| 9/30/07 | 9:14 AM | 3.1 | 12.7 km | 10,304 m | 4km NW of National City, CA | usgs.gov |
| 9/14/07 | 4:24 AM | 3.01 | 31.4 km | 5,849 m | 12km SW of La Jolla, CA | usgs.gov |
| 9/9/07 | 1:11 PM | 3.77 | 28.3 km | 10,986 m | 10km SSW of La Jolla, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


