Danh mục tại Kunkletown
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiNuôi trồngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê thiết bị tiệcDịch vụ dọn dẹp xà bầnLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhCông ty đầu tưKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNghĩa trangVăn phòng y tếHiệu làm tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợi
Hiển thị 1-50 của 57
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kunkletown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Địa điểm cắm trại. | 35 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 30 | 34 years |
| Mua sắm | 16 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 16 | 34 years |
| Nhà Thầu Chính | 14 | 17 years |
| Nhà hàng | 11 | 34 years |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | — |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 10 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 10 | 24 years |
| Giáo dục | 9 | — |
| Tôn giáo | 9 | 100 years |
| Quản lí công chúng | 9 | 51 years |
| Lắp đặt điện | 8 | — |
| Bất Động Sản | 8 | — |
| Thể thao và giải trí | 8 | — |
| Chỗ ở khác | 8 | 48 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 8 | — |
| Quản lí đoàn thể | 7 | — |
| Thiết kế đặc biệt | 7 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 7 | — |
Bản đồ Kunkletown
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kunkletown
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kunkletown
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 39.5 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/16/94 | 1:49 AM | 4.6 | 76.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 74.7 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 82.3 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 77.3 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 80.9 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/27/74 | 2:45 PM | 3 | 46.1 km | 3,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 61.3 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 9/1/95 | 11:09 AM | 4.1 | 80.8 km | — | New Jersey | usgs.gov |
| 11/30/83 | 3:50 AM | 5.3 | 81.6 km | — | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

