Danh mục tại Kinzers
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôNhà cung cấp đá granitNuôi trồngNghề mộcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ đóng sànThợ mộcThợ xây chuồng gia súcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrường học tư nhânĐơn vị cung cấp giải tríHiệu Bánh MỳNhà hàngCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cho công nghiệpTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCửa hàng bán buônNgười bán hoaCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kinzers
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 32 | 26 years |
| Giáo dục | 17 | — |
| Mua sắm | 13 | 28 years |
| Ngành xây dựng khác | 11 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 10 | — |
| Tôn giáo | 10 | 47 years |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 9 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | 38 years |
| Quản lí đoàn thể | 6 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 6 | — |
| Nhà Thầu Chính | 6 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 6 | 26 years |
| Đại lí bán sỉ | 5 | — |
| Nhà Thầu Mái Nhà | 5 | — |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 5 | — |
Bản đồ Kinzers
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kinzers
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kinzers
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/3/10 | 12:25 PM | 3.05 | 78.4 km | 1,500 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 31.8 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 23.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 1:49 AM | 4.6 | 36.9 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 36.8 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 72 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 26.5 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 23.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 83.6 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 80 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
