Danh mục tại Kerman
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kerman
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 69 | 38 years |
| Nhà hàng | 51 | 32 years |
| Mua sắm | 47 | 40 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 46 | 27 years |
| Không tiếp cận được | 42 | 38 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 36 | 44 years |
| Sửa chữa xe hơi | 34 | 33 years |
| Thẩm mỹ viện | 34 | 25 years |
| Tài chính khác | 31 | 85 years |
| Mua Sắm Khác | 29 | 26 years |
| Tôn giáo | 28 | 45 years |
| Bất Động Sản | 26 | 39 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 24 | 31 years |
| Quản lí công chúng | 23 | 62 years |
| Giáo dục | 23 | 40 years |
| Các nha sĩ | 22 | 23 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | 27 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 20 | 37 years |
| Nhân viên kế toán | 20 | 33 years |
| Quản lí đoàn thể | 19 | 32 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 19 | — |
| Nuôi trồng | 18 | 24 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 17 | 57 years |
Thông tin về Kerman
| Khu vực | 3.3 mi² |
| Dân số | 13.975 |
| Dân số nam | 6.969 (49.9%) |
| Dân số nữ | 7.006 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +52.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +21.0% |
| Độ tuổi trung bình | 28.1 tuổi (Nam: 27.4, Nữ: 28.9) |
| Mã Vùng | 559 |
| Các vùng lân cận | Kerman, Huntington, Edison, Fulton Mall, Central Fresno |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.72356, -120.05988 |
| Mã Bưu Chính | 93630 |
Bản đồ Kerman
Bản đồ tương tác
Dân số Kerman
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.149 | 10.763 | 11.547 | 14.345 | 13.975 | 14.754 | 14.983 |
| Mật độ dân số | 2.808,4 / mi² | 3.303,8 / mi² | 3.544,5 / mi² | 4.403,4 / mi² | 4.289,8 / mi² | 4.528,9 / mi² | 4.599,2 / mi² |
Thay đổi dân số Kerman từ 2000 đến 2020
Tăng 21% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kerman | +52.7% | +29.8% | +21% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Kerman
Tuổi trung vị: 28.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kerman | 28.1 yrs | 28.9 yrs | 27.4 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Kerman
Mật độ dân số: 4.290 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kerman | 13.975 | 3,258 sq mi | 4.290 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kerman
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kerman
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kerman
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kerman
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kerman
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kerman | 155,419 tn | 11.12 tn | 47,707.6 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 155,419 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.12 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 47,707.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (5.8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/19/19 | 10:49 AM | 3.1 | 32.1 km | 7,150 m | 4km NNW of Cantua Creek, CA | usgs.gov |
| 6/30/11 | 10:03 PM | 3.19 | 40.3 km | 8,524 m | Central California | usgs.gov |
| 8/4/10 | 9:22 PM | 3.01 | 34.8 km | 6,289 m | Central California | usgs.gov |
| 4/26/10 | 8:14 PM | 3.34 | 33.6 km | 8,624 m | Central California | usgs.gov |
| 2/24/07 | 5:00 PM | 3.08 | 42.4 km | 12,819 m | Central California | usgs.gov |
| 5/30/03 | 9:03 AM | 3.15 | 32.3 km | 8,279 m | Central California | usgs.gov |
| 5/26/03 | 10:38 AM | 3.72 | 30.3 km | 7,459 m | Central California | usgs.gov |
| 9/4/00 | 10:27 AM | 3 | 32.3 km | 5,719 m | 16km WSW of San Joaquin, California | usgs.gov |
| 10/26/99 | 10:16 PM | 3.15 | 31.1 km | 5,881 m | 6km NNE of Parksdale, California | usgs.gov |
| 6/15/98 | 1:59 AM | 3.6 | 31.1 km | 5,881 m | 6km NNE of Parksdale, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
