Danh mục tại Kent, Washington
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kent, Washington
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 901 | 27 years |
| Bất Động Sản | 778 | 29 years |
| Nhà hàng | 766 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 656 | 24 years |
| Mua sắm | 644 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 539 | 25 years |
| Ngành xây dựng khác | 399 | 27 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 390 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 387 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 354 | 27 years |
| Các nha sĩ | 352 | 31 years |
| Luật sư hợp pháp | 325 | 25 years |
| Tài chính khác | 314 | 67 years |
| Mua Sắm Khác | 290 | 30 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 275 | 23 years |
| Bán sỉ máy móc | 271 | 31 years |
Thông tin về Kent, Washington
| Khu vực | 34.4 mi² |
| Dân số | 135.509 |
| Dân số nam | 67.546 (49.8%) |
| Dân số nữ | 67.963 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +118.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +26.0% |
| Độ tuổi trung bình | 34 tuổi (Nam: 33, Nữ: 35.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $83.204 (2022) |
| Mã Vùng | 206, 253, 360, 425 |
| Các vùng lân cận | East Hill-Meridian, Downtown Kent, Kent, Scenic Hill, Orillia |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.38093, -122.23484 |
| Mã Bưu Chính | 98030, 98031, 98032, 98035, 98042, More |
Bản đồ Kent, Washington
Bản đồ tương tác
Dân số Kent, Washington
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 62.049 | 86.727 | 107.539 | 124.155 | 135.509 | 139.887 | 145.760 |
| Mật độ dân số | 1.803,2 / mi² | 2.520,3 / mi² | 3.125,1 / mi² | 3.608 / mi² | 3.937,9 / mi² | 4.065,1 / mi² | 4.235,8 / mi² |
Thay đổi dân số Kent, Washington từ 2000 đến 2020
Tăng 26% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kent, Washington | +118.4% | +56.2% | +26% |
| Washington (tiểu bang) | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Kent, Washington
Tuổi trung vị: 34 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kent, Washington | 34 yrs | 35.1 yrs | 33 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Kent, Washington
Mật độ dân số: 3.938 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kent, Washington | 135.509 | 34,41 sq mi | 3.938 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kent, Washington
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kent, Washington
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kent, Washington
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kent, Washington
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Kent, Washington
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kent, Washington
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Kent, Washington
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $54.330 | $55.057 | $63.849 | $67.941 | $65.618 | $73.712 | $84.422 | $83.204 |
| Tổng GDP | $8,1 T | $9,1 T | $11,7 T | $13,2 T | $13,4 T | $16 T | $19,5 T | $19,4 T |
Phát thải CO2 của Kent, Washington
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kent, Washington | 2,205,674 tn | 16.28 tn | 64,097.3 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 2,205,674 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.28 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 64,097.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/11/17 | 7:35 AM | 3.47 | 35 km | 24,060 m | 1km ENE of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 5/10/17 | 8:14 AM | 3.38 | 34.3 km | 24,500 m | 1km ESE of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 5/3/17 | 7:20 PM | 3.31 | 34.6 km | 26,510 m | 1km S of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 10/22/16 | 5:17 PM | 3 | 29.6 km | 24,220 m | 3km SSW of Fall City, Washington | usgs.gov |
| 2/3/14 | 8:29 PM | 3.02 | 14.1 km | 23,808 m | 6km W of Federal Way, Washington | usgs.gov |
| 9/5/13 | 7:09 AM | 3.02 | 47.2 km | 26,187 m | 2km N of Indianola, Washington | usgs.gov |
| 8/20/13 | 6:41 PM | 3.6 | 36.5 km | 13,260 m | 2km NNE of Key Center, Washington | usgs.gov |
| 9/22/11 | 8:22 PM | 3.2 | 15 km | 30,893 m | Seattle-Tacoma urban area, Washington | usgs.gov |
| 6/15/11 | 1:52 AM | 3 | 42.5 km | 31,735 m | Seattle-Tacoma urban area, Washington | usgs.gov |
| 5/25/10 | 12:21 PM | 3.24 | 39.4 km | 5,404 m | Puget Sound region, Washington | usgs.gov |
Kent, Washington
Kent là một thành phố nằm trong quận King thuộc tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Thành phố này được đặt tên theo. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, thành phố có dân số người.
Trang Wikipedia về Kent, Washington
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
