Danh mục tại Kent, Washington

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng đồ xe cắm trạiCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý động cơ dieselĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeMáy BayNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà môi giới ô tôPhụ tùng & Phụ kiện ô tô tổng hợpRửa xe tự phục vụSơn và sửa chữa thân xeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơi
Hiển thị 1-50 của 1015

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kent, Washington

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế90127 years
Bất Động Sản77829 years
Nhà hàng76626 years
Quản lí đoàn thể65624 years
Mua sắm64430 years
Xây dựng các tòa nhà53925 years
Ngành xây dựng khác39927 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại39023 years
Sửa chữa xe hơi38726 years
Cửa hàng điện tử35427 years
Các nha sĩ35231 years
Luật sư hợp pháp32525 years
Tài chính khác31467 years
Mua Sắm Khác29030 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện27523 years
Bán sỉ máy móc27131 years

Thông tin về Kent, Washington

Khu vực34.4 mi²
Dân số135.509
Dân số nam67.546 (49.8%)
Dân số nữ67.963 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+118.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+26.0%
Độ tuổi trung bình34 tuổi (Nam: 33, Nữ: 35.1)
GDP bình quân đầu người (PPP)$83.204 (2022)
Mã Vùng206, 253, 360, 425
Các vùng lân cậnEast Hill-Meridian, Downtown Kent, Kent, Scenic Hill, Orillia
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ47.38093, -122.23484
Mã Bưu Chính9803098031980329803598042More

Bản đồ Kent, Washington

Bản đồ tương tác

Dân số Kent, Washington

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số62.04986.727107.539124.155135.509139.887145.760
Mật độ dân số1.803,2 / mi²2.520,3 / mi²3.125,1 / mi²3.608 / mi²3.937,9 / mi²4.065,1 / mi²4.235,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Kent, Washington từ 2000 đến 2020

Tăng 26% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Kent, Washington+118.4%+56.2%+26%
Washington (tiểu bang)
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Kent, Washington

Tuổi trung vị: 34 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Kent, Washington34 yrs35.1 yrs33 yrs
Washington (tiểu bang)37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Kent, Washington

Mật độ dân số: 3.938 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Kent, Washington135.50934,41 sq mi3.938 / mi²
Washington (tiểu bang)7,1 million71.298,1 sq mi99,7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Kent, Washington

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Kent, Washington

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kent, Washington

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kent, Washington

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Kent, Washington

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Kent, Washington

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Kent, Washington

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$54.330$55.057$63.849$67.941$65.618$73.712$84.422$83.204
Tổng GDP$8,1 T$9,1 T$11,7 T$13,2 T$13,4 T$16 T$19,5 T$19,4 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Kent, Washington

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Kent, Washington2,205,674 tn16.28 tn64,097.3 tons/mi²
Washington (tiểu bang)122,068,941 tn17.17 tn1,712.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Kent, Washington
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,205,674 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.28 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)64,097.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (7)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/11/177:35 AM3.4735 km24,060 m1km ENE of Enetai, Washingtonusgs.gov
5/10/178:14 AM3.3834.3 km24,500 m1km ESE of Enetai, Washingtonusgs.gov
5/3/177:20 PM3.3134.6 km26,510 m1km S of Enetai, Washingtonusgs.gov
10/22/165:17 PM329.6 km24,220 m3km SSW of Fall City, Washingtonusgs.gov
2/3/148:29 PM3.0214.1 km23,808 m6km W of Federal Way, Washingtonusgs.gov
9/5/137:09 AM3.0247.2 km26,187 m2km N of Indianola, Washingtonusgs.gov
8/20/136:41 PM3.636.5 km13,260 m2km NNE of Key Center, Washingtonusgs.gov
9/22/118:22 PM3.215 km30,893 mSeattle-Tacoma urban area, Washingtonusgs.gov
6/15/111:52 AM342.5 km31,735 mSeattle-Tacoma urban area, Washingtonusgs.gov
5/25/1012:21 PM3.2439.4 km5,404 mPuget Sound region, Washingtonusgs.gov

Kent, Washington

Kent là một thành phố nằm trong quận King thuộc tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Thành phố này được đặt tên theo. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, thành phố có dân số người.

Trang Wikipedia về Kent, Washington
Hình ảnh về Kent, Washington

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.