Danh mục tại Kemp, Texas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kemp, Texas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 47 | 22 years |
| Tôn giáo | 41 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 34 | 20 years |
| Nhà hàng | 34 | 30 years |
| Mua sắm | 29 | 20 years |
| Ngành xây dựng khác | 29 | 27 years |
| Trạm xăng | 21 | 18 years |
| Sức khoẻ và y tế | 21 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 21 years |
| Quản lí đoàn thể | 18 | — |
| Mua Sắm Khác | 18 | 30 years |
| Bất Động Sản | 15 | 23 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 15 | 23 years |
| Ô tô | 15 | 23 years |
| Tài chính khác | 13 | — |
Thông tin về Kemp, Texas
| Khu vực | 2.5 mi² |
| Dân số | 1.377 |
| Dân số nam | 661 (48.0%) |
| Dân số nữ | 716 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +177.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +72.1% |
| Độ tuổi trung bình | 39.5 tuổi (Nam: 36.7, Nữ: 44) |
| Mã Vùng | 214, 903, 972 |
| Các vùng lân cận | Lakeside Acres, Kemp, Hilltop Acres, Seven Points, Country Club Shores |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.44264, -96.22998 |
| Mã Bưu Chính | 75143 |
Bản đồ Kemp, Texas
Bản đồ tương tác
Dân số Kemp, Texas
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 497 | 713 | 800 | 1.369 | 1.377 |
| Mật độ dân số | 198 / mi² | 284,1 / mi² | 318,8 / mi² | 545,5 / mi² | 548,7 / mi² |
Thay đổi dân số Kemp, Texas từ 2000 đến 2015
Tăng 71.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kemp, Texas | +175.5% | +92% | +71.1% |
| Texas | +111% | +60.8% | +31.3% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Kemp, Texas
Tuổi trung vị: 39.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kemp, Texas | 39.5 yrs | 44 yrs | 36.7 yrs |
| Texas | 33.8 yrs | 34.8 yrs | 32.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Kemp, Texas
Mật độ dân số: 549 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kemp, Texas | 1.377 | 2,51 sq mi | 549 / mi² |
| Texas | 27,5 million | 268.596,2 sq mi | 103 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kemp, Texas
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kemp, Texas
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kemp, Texas
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kemp, Texas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kemp, Texas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kemp, Texas | 26,409 tn | 19.18 tn | 10,522.8 tons/mi² |
| Texas | 488,896,034 tn | 17.76 tn | 1,820.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 26,409 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.18 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 10,522.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (4) |
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/19/18 | 12:45 AM | 3.4 | 88.2 km | 5,000 m | 8km NW of Venus, Texas | usgs.gov |
| 8/25/17 | 11:41 AM | 3 | 78.4 km | 5,000 m | 5km S of Farmers Branch, Texas | usgs.gov |
| 5/18/15 | 6:14 PM | 3.3 | 82.9 km | 5,000 m | 5km N of Irving, Texas | usgs.gov |
| 5/7/15 | 10:58 PM | 4 | 82 km | 2,540 m | 5km N of Venus, Texas | usgs.gov |
| 5/3/15 | 3:11 PM | 3.2 | 81.4 km | 5,000 m | 4km N of Irving, Texas | usgs.gov |
| 4/2/15 | 10:36 PM | 3.3 | 80.7 km | 7,670 m | 5km NNE of Irving, Texas | usgs.gov |
| 2/27/15 | 12:18 PM | 3.1 | 77.1 km | 7,930 m | 4km ENE of Irving, Texas | usgs.gov |
| 1/20/15 | 8:25 PM | 3 | 76.1 km | 9,040 m | 4km ENE of Irving, Texas | usgs.gov |
| 1/7/15 | 6:59 AM | 3.1 | 77.9 km | 5,000 m | 4km NE of Irving, Texas | usgs.gov |
| 1/7/15 | 12:52 AM | 3.6 | 76.6 km | 5,000 m | 6km NE of Irving, Texas | usgs.gov |
Kemp, Texas
Kemp là một thành phố thuộc quận Kaufman, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 1154 người.
Trang Wikipedia về Kemp, TexasVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
