Danh mục tại Kemp, Texas

Cửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoNhà cung cấp hệ thống an ninhNuôi trồngCửa hàng nhỏNhà thờNhà thờ dòng Báp-títDịch vụ sửa chữa máy tínhDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ sửa chữa bể bơiĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu phá dỡNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrường côngĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhPhòng ảnh chân dungCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ khai thuếKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợp
Hiển thị 1-50 của 85

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kemp, Texas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà4722 years
Tôn giáo4131 years
Sửa chữa xe hơi3420 years
Nhà hàng3430 years
Mua sắm2920 years
Ngành xây dựng khác2927 years
Trạm xăng2118 years
Sức khoẻ và y tế2120 years
Nhà Thầu Chính1821 years
Quản lí đoàn thể18
Mua Sắm Khác1830 years
Bất Động Sản1523 years
Bán sỉ vật liệu xây dựng1523 years
Ô tô1523 years
Tài chính khác13

Thông tin về Kemp, Texas

Khu vực2.5 mi²
Dân số1.377
Dân số nam661 (48.0%)
Dân số nữ716 (52.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+177.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+72.1%
Độ tuổi trung bình39.5 tuổi (Nam: 36.7, Nữ: 44)
Mã Vùng214, 903, 972
Các vùng lân cậnLakeside Acres, Kemp, Hilltop Acres, Seven Points, Country Club Shores
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ32.44264, -96.22998
Mã Bưu Chính75143

Bản đồ Kemp, Texas

Bản đồ tương tác

Dân số Kemp, Texas

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4977138001.3691.377
Mật độ dân số198 / mi²284,1 / mi²318,8 / mi²545,5 / mi²548,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Kemp, Texas từ 2000 đến 2015

Tăng 71.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Kemp, Texas+175.5%+92%+71.1%
Texas+111%+60.8%+31.3%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Kemp, Texas

Tuổi trung vị: 39.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Kemp, Texas39.5 yrs44 yrs36.7 yrs
Texas33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Kemp, Texas

Mật độ dân số: 549 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Kemp, Texas1.3772,51 sq mi549 / mi²
Texas27,5 million268.596,2 sq mi103 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Kemp, Texas

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Kemp, Texas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kemp, Texas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Kemp, Texas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Kemp, Texas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Kemp, Texas26,409 tn19.18 tn10,522.8 tons/mi²
Texas488,896,034 tn17.76 tn1,820.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Kemp, Texas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)26,409 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.18 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)10,522.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtMedium (4)
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/1812:45 AM3.488.2 km5,000 m8km NW of Venus, Texasusgs.gov
8/25/1711:41 AM378.4 km5,000 m5km S of Farmers Branch, Texasusgs.gov
5/18/156:14 PM3.382.9 km5,000 m5km N of Irving, Texasusgs.gov
5/7/1510:58 PM482 km2,540 m5km N of Venus, Texasusgs.gov
5/3/153:11 PM3.281.4 km5,000 m4km N of Irving, Texasusgs.gov
4/2/1510:36 PM3.380.7 km7,670 m5km NNE of Irving, Texasusgs.gov
2/27/1512:18 PM3.177.1 km7,930 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/20/158:25 PM376.1 km9,040 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/7/156:59 AM3.177.9 km5,000 m4km NE of Irving, Texasusgs.gov
1/7/1512:52 AM3.676.6 km5,000 m6km NE of Irving, Texasusgs.gov

Kemp, Texas

Kemp là một thành phố thuộc quận Kaufman, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 1154 người.

Trang Wikipedia về Kemp, Texas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.