Danh mục tại Keller, Texas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Keller, Texas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 495 | 22 years |
| Bất Động Sản | 380 | 20 years |
| Quản lí đoàn thể | 291 | 20 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 260 | 23 years |
| Nhà hàng | 234 | 29 years |
| Mua sắm | 186 | 24 years |
| Các nha sĩ | 157 | 23 years |
| Dịch vụ tài chính | 133 | 24 years |
| Ngành xây dựng khác | 130 | 25 years |
| Tiệm cắt tóc | 127 | 19 years |
| Tài chính khác | 111 | 58 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 111 | 22 years |
| Nhà Thầu Chính | 104 | 25 years |
| Thẩm mỹ viện | 103 | 17 years |
| Mua Sắm Khác | 99 | 27 years |
Thông tin về Keller, Texas
| Khu vực | 18.5 mi² |
| Dân số | 46.027 |
| Dân số nam | 22.465 (48.8%) |
| Dân số nữ | 23.562 (51.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +153.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +43.8% |
| Độ tuổi trung bình | 39.7 tuổi (Nam: 39.4, Nữ: 39.9) |
| Mã Vùng | 682, 817, 972 |
| Các vùng lân cận | Old Town Keller, Far North Fort Worth, Keller Town Center, Village of Woodland Springs, Keller |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.93457, -97.25168 |
| Mã Bưu Chính | 76244, 76248 |
Bản đồ Keller, Texas
Bản đồ tương tác
Dân số Keller, Texas
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 18.178 | 25.791 | 32.017 | 43.930 | 46.027 |
| Mật độ dân số | 982,1 / mi² | 1.393,4 / mi² | 1.729,8 / mi² | 2.373,5 / mi² | 2.486,8 / mi² |
Thay đổi dân số Keller, Texas từ 2000 đến 2015
Tăng 37.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Keller, Texas | +141.7% | +70.3% | +37.2% |
| Texas | +111% | +60.8% | +31.3% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Keller, Texas
Tuổi trung vị: 39.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Keller, Texas | 39.7 yrs | 39.9 yrs | 39.4 yrs |
| Texas | 33.8 yrs | 34.8 yrs | 32.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Keller, Texas
Mật độ dân số: 2.487 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Keller, Texas | 46.027 | 18,51 sq mi | 2.487 / mi² |
| Texas | 27,5 million | 268.596,2 sq mi | 103 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Keller, Texas
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Keller, Texas
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Keller, Texas
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Keller, Texas
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Keller, Texas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Keller, Texas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Keller, Texas | 922,000 tn | 20.03 tn | 49,814.3 tons/mi² |
| Texas | 488,896,034 tn | 17.76 tn | 1,820.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 922,000 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.03 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 49,814.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/19/18 | 12:45 AM | 3.4 | 50.9 km | 5,000 m | 8km NW of Venus, Texas | usgs.gov |
| 8/25/17 | 11:41 AM | 3 | 34.5 km | 5,000 m | 5km S of Farmers Branch, Texas | usgs.gov |
| 12/17/15 | 10:29 PM | 3 | 9.1 km | 5,000 m | 1km SSE of Haslet, Texas | usgs.gov |
| 5/18/15 | 6:14 PM | 3.3 | 28.6 km | 5,000 m | 5km N of Irving, Texas | usgs.gov |
| 5/7/15 | 10:58 PM | 4 | 52.2 km | 2,540 m | 5km N of Venus, Texas | usgs.gov |
| 5/3/15 | 3:11 PM | 3.2 | 29.6 km | 5,000 m | 4km N of Irving, Texas | usgs.gov |
| 4/2/15 | 10:36 PM | 3.3 | 30.7 km | 7,670 m | 5km NNE of Irving, Texas | usgs.gov |
| 2/27/15 | 12:18 PM | 3.1 | 33.9 km | 7,930 m | 4km ENE of Irving, Texas | usgs.gov |
| 1/20/15 | 8:25 PM | 3 | 34.7 km | 9,040 m | 4km ENE of Irving, Texas | usgs.gov |
| 1/7/15 | 6:59 AM | 3.1 | 33.3 km | 5,000 m | 4km NE of Irving, Texas | usgs.gov |
Keller, Texas
Keller là một thành phố thuộc quận Tarrant, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 39627 người.
Trang Wikipedia về Keller, Texas
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


