Danh mục tại Kaplan
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp máy móc công nghiệpNuôi trồngCửa hàng quần áoCông ty gaHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíXây dựng nhà ởTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiềnKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpLuật sưNhân viên tư vấn thuếBác sĩ thực hành tại nhàDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnNghĩa trang
Hiển thị 1-50 của 82
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kaplan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 55 | 31 years |
| Nhà hàng | 42 | 25 years |
| Mua Sắm Khác | 26 | 31 years |
| Trạm xăng | 24 | 35 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 24 | 30 years |
| Mua sắm | 23 | 31 years |
| Tôn giáo | 21 | 54 years |
| Sửa chữa xe hơi | 19 | 38 years |
| Địa điểm cắm trại. | 19 | 17 years |
| Quản lí công chúng | 19 | 40 years |
| Luật sư hợp pháp | 15 | 30 years |
| Dịch vụ tài chính | 14 | — |
| Sân bay | 14 | — |
| Tiệm cắt tóc | 14 | 34 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 13 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 13 | 33 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | — |
| Cửa hàng điện tử | 12 | 48 years |
| Bất Động Sản | 12 | — |
| Tài chính khác | 12 | 90 years |
Thông tin về Kaplan
| Khu vực | 2.3 mi² |
| Dân số | 4.111 |
| Dân số nam | 1.972 (48.0%) |
| Dân số nữ | 2.139 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -0.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -2.2% |
| Độ tuổi trung bình | 39.2 tuổi (Nam: 37.3, Nữ: 41.3) |
| Mã Vùng | 337 |
| Các vùng lân cận | Kaplan, Acadia, Abbeville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 29.99798, -92.28485 |
Bản đồ Kaplan
Bản đồ tương tác
Dân số Kaplan
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.144 | 4.165 | 4.205 | 4.592 | 4.111 | 3.932 | 3.784 |
| Mật độ dân số | 1.788,8 / mi² | 1.797,9 / mi² | 1.815,2 / mi² | 1.982,2 / mi² | 1.774,6 / mi² | 1.697,3 / mi² | 1.633,4 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Kaplan từ 2000 đến 2020
Giảm 2.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kaplan | -0.8% | -1.3% | -2.2% |
| Louisiana | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Kaplan
Tuổi trung vị: 39.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kaplan | 39.2 yrs | 41.3 yrs | 37.3 yrs |
| Louisiana | 36 yrs | 37.3 yrs | 34.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Kaplan
Mật độ dân số: 1.775 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kaplan | 4.111 | 2,317 sq mi | 1.775 / mi² |
| Louisiana | 4,6 million | 52.378,1 sq mi | 87,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Kaplan
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kaplan
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Kaplan
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kaplan | 68,953 tn | 16.77 tn | 29,764.7 tons/mi² |
| Louisiana | 69,917,434 tn | 15.32 tn | 1,334.9 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Kaplan
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 68,953 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.77 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 29,764.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


