Danh mục tại Irwindale
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Irwindale
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 75 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 67 | 23 years |
| Sức khoẻ và y tế | 60 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 45 | 23 years |
| Nhà hàng | 42 | 32 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 35 | 39 years |
| Phụ Tùng Xe | 35 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 33 | 35 years |
| Bán sỉ máy móc | 33 | 38 years |
| Xe buýt và xe lửa | 30 | 35 years |
| Ngành xây dựng khác | 28 | 42 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 26 | 32 years |
| Không tiếp cận được | 25 | 32 years |
| Mua Sắm Khác | 21 | 27 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 19 | 34 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 19 | 38 years |
Thông tin về Irwindale
| Khu vực | 9.5 mi² |
| Dân số | 2.937 |
| Dân số nam | 1.425 (48.5%) |
| Dân số nữ | 1.512 (51.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +85.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.4% |
| Độ tuổi trung bình | 34 tuổi (Nam: 32.3, Nữ: 35.8) |
| Các vùng lân cận | Irwindale, Azusa, El Monte City, West Baldwin Park, Northeast Baldwin Park |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.10695, -117.93534 |
Bản đồ Irwindale
Bản đồ tương tác
Dân số Irwindale
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.584 | 2.229 | 2.710 | 2.805 | 2.937 |
| Mật độ dân số | 167,5 / mi² | 235,6 / mi² | 286,5 / mi² | 296,5 / mi² | 310,5 / mi² |
Thay đổi dân số Irwindale từ 2000 đến 2015
Tăng 3.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Irwindale | +77.1% | +25.8% | +3.5% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Irwindale
Tuổi trung vị: 34 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Irwindale | 34 yrs | 35.8 yrs | 32.3 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Irwindale
Mật độ dân số: 311 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Irwindale | 2.937 | 9,46 sq mi | 311 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Irwindale
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Irwindale
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Irwindale
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Irwindale
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Irwindale
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Irwindale
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Irwindale | 31,633 tn | 10.77 tn | 3,344.1 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 31,633 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.77 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 3,344.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/29/18 | 2:34 AM | 3.39 | 15.5 km | 4,440 m | 4km N of La Verne, CA | usgs.gov |
| 8/29/18 | 2:33 AM | 4.38 | 15.2 km | 5,460 m | 4km N of La Verne, CA | usgs.gov |
| 3/30/14 | 6:17 AM | 3.12 | 22.1 km | 1,663 m | 3km S of La Habra, CA | usgs.gov |
| 3/29/14 | 9:32 PM | 4.14 | 16.6 km | 9,294 m | 2km SE of Rowland Heights, CA | usgs.gov |
| 3/29/14 | 5:37 AM | 3.08 | 20.7 km | 4,125 m | 1km N of Brea, CA | usgs.gov |
| 3/29/14 | 4:30 AM | 3.64 | 21.2 km | 4,005 m | 2km SE of La Habra, CA | usgs.gov |
| 3/29/14 | 4:11 AM | 3.2 | 20.7 km | 2,039 m | 2km SE of La Habra, CA | usgs.gov |
| 3/29/14 | 4:09 AM | 5.1 | 19.4 km | 5,090 m | 2km NW of Brea, CA | usgs.gov |
| 3/29/14 | 3:03 AM | 3.57 | 20.1 km | 7,349 m | 1km ESE of La Habra, CA | usgs.gov |
| 9/19/13 | 12:06 PM | 3.75 | 14.2 km | 3,328 m | 3km SW of La Verne, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

