Danh mục tại Irmo

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉMáy in kỹ thuật sốNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNhà bán buôn đồ nội thấtNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhững chỗ bán sĩ khácCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ giặt làHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCông ty điện thoạiCông ty truyền hình cápCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngViễn thông
Hiển thị 1-50 của 442

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Irmo

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản29022 years
Sức khoẻ và y tế26422 years
Nhà hàng15029 years
Xây dựng các tòa nhà14127 years
Mua sắm11331 years
Quản lí đoàn thể10023 years
Dịch vụ tài chính8925 years
Tôn giáo8148 years
Tài chính khác7648 years
Các nha sĩ7626 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật7222 years
Thẩm mỹ viện7121 years
Tiệm cắt tóc7022 years
Ngành xây dựng khác6725 years
Sửa chữa xe hơi6624 years
Cửa hàng điện tử6529 years
Mua Sắm Khác5730 years
Xây dựng cảnh quan5623 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc5538 years

Thông tin về Irmo

Khu vực6.5 mi²
Dân số12.487
Dân số nam5.918 (47.4%)
Dân số nữ6.569 (52.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+90.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+36.2%
Độ tuổi trung bình36.7 tuổi (Nam: 34.8, Nữ: 38.3)
Mã Vùng803
Các vùng lân cậnNorthwest Columbia, Irmo, Lake Murray, Ballentine, Harbison
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ34.08598, -81.18315
Mã Bưu Chính29063

Bản đồ Irmo

Bản đồ tương tác

Dân số Irmo

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.5517.9629.16511.94912.487
Mật độ dân số1.001,7 / mi²1.217,5 / mi²1.401,5 / mi²1.827,2 / mi²1.909,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Irmo từ 2000 đến 2015

Tăng 30.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Irmo+82.4%+50.1%+30.4%
Nam Carolina+80.2%+44.2%+22.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Irmo

Tuổi trung vị: 36.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Irmo36.7 yrs38.3 yrs34.8 yrs
Nam Carolina38.1 yrs39.5 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Irmo

Mật độ dân số: 1.909 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Irmo12.4876,54 sq mi1.909 / mi²
Nam Carolina4,9 million32.020,5 sq mi154 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Irmo

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Irmo

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Irmo

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Irmo

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Irmo

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Irmo217,939 tn17.45 tn33,326 tons/mi²
Nam Carolina80,373,842 tn16.29 tn2,510.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Irmo
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)217,939 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.45 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)33,326 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/16/148:23 PM386.4 km6,990 m13km WNW of Edgefield, South Carolinausgs.gov
2/15/143:23 AM4.189.2 km5,180 m15km WNW of Edgefield, South Carolinausgs.gov
4/13/989:56 AM3.587.9 km5,000 mSouth Carolinausgs.gov
8/8/939:24 AM3.263.1 km5,000 mSouth Carolinausgs.gov
8/25/774:20 AM3.189.4 km10,000 mSouth Carolinausgs.gov
10/28/7411:33 AM375.6 kmSouth Carolinausgs.gov
7/26/4510:32 AM4.341.3 km5,000 mSouth Carolinausgs.gov
1/1/136:28 PM4.883.1 kmSouth Carolinausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.