Danh mục tại Ipswich

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửNhà cung cấp dầu sưởiNuôi trồngThợ hànXưởng máyCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồBưu điệnChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ tư vấn & Hỗ trợHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền địa phươngVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng sơnDự án nhàKiến trúc sưKỹ sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thiết kế nhà bếp
Hiển thị 1-50 của 175

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ipswich

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế9124 years
Quản lí đoàn thể8325 years
Xây dựng các tòa nhà7832 years
Bất Động Sản6923 years
Nhà hàng6528 years
Mua sắm5629 years
Công việc xã hội4272 years
Mua Sắm Khác4230 years
Ngành xây dựng khác4127 years
Luật sư hợp pháp4028 years
Sửa chữa xe hơi3830 years
Quản lí công chúng3324 years
Xây dựng cảnh quan2829 years
Tôn giáo2872 years
Cửa hàng điện tử2829 years
Tài chính khác2755 years
Công viên công cộng27

Thông tin về Ipswich

Khu vực1.7 mi²
Dân số4.327
Dân số nam2.092 (48.3%)
Dân số nữ2.235 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+34.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+14.8%
Độ tuổi trung bình41.9 tuổi (Nam: 40.3, Nữ: 43.9)
Mã Vùng978
Các vùng lân cậnIpswich, Great Neck, South Salem, Salem Neck, Jamaica Plain
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.67926, -70.84116
Mã Bưu Chính01938

Bản đồ Ipswich

Bản đồ tương tác

Dân số Ipswich

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.2253.6223.7703.8654.3274.3744.518
Mật độ dân số1.882,3 / mi²2.114 / mi²2.200,4 / mi²2.255,8 / mi²2.525,5 / mi²2.552,9 / mi²2.637 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ipswich từ 2000 đến 2020

Tăng 14.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ipswich+34.2%+19.5%+14.8%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ipswich

Tuổi trung vị: 41.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ipswich41.9 yrs43.9 yrs40.3 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ipswich

Mật độ dân số: 2.526 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ipswich4.3271,713 sq mi2.526 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ipswich

Dân số ước tính từ 900 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Ipswich

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ipswich

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ipswich

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Ipswich

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ipswich84,551 tn19.54 tn49,349.2 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ipswich
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)84,551 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.54 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)49,349.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/26/103:28 AM3.1594 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
1/27/002:49 PM345.1 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM321.9 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.121.2 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/6/923:38 PM3.493.5 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
10/15/858:00 PM358.1 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM390.5 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
7/28/7911:29 PM3.576.3 km5,000 mMaineusgs.gov
12/25/773:35 PM3.290.1 km0 mNew Hampshireusgs.gov
12/20/775:44 PM3.193.9 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.