Danh mục tại Huron, Ohio
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Huron, Ohio
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 62 | 29 years |
| Sức khoẻ và y tế | 61 | 32 years |
| Nhà hàng | 56 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 44 | 40 years |
| Mua sắm | 35 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 30 | 24 years |
| Ngành xây dựng khác | 28 | 32 years |
| Tài chính khác | 25 | 81 years |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 37 years |
| Quản lí công chúng | 24 | 29 years |
| Dịch vụ tài chính | 24 | 38 years |
| Công viên công cộng | 20 | — |
| Luật sư hợp pháp | 20 | 31 years |
| Bán sỉ máy móc | 20 | 33 years |
| Dịch vụ kinh doanh | 19 | — |
| Các nha sĩ | 19 | 31 years |
| Thể thao và giải trí | 18 | — |
| Đồ Thể Thao | 18 | 32 years |
| Tôn giáo | 17 | 91 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 17 | 56 years |
Thông tin về Huron, Ohio
| Khu vực | 1.9 mi² |
| Dân số | 1.082 |
| Dân số nam | 523 (48.3%) |
| Dân số nữ | 559 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -12.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -23.9% |
| Độ tuổi trung bình | 48.1 tuổi (Nam: 46, Nữ: 50.3) |
| Mã Vùng | 419, 440, 567 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.39255, -82.53906 |
Bản đồ Huron, Ohio
Bản đồ tương tác
Dân số Huron, Ohio
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.235 | 1.340 | 1.421 | 1.331 | 1.082 | 1.078 | 1.049 |
| Mật độ dân số | 664,7 / mi² | 721,2 / mi² | 764,8 / mi² | 716,3 / mi² | 582,3 / mi² | 580,2 / mi² | 564,6 / mi² |
Thay đổi dân số Huron, Ohio từ 2000 đến 2020
Giảm 23.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Huron, Ohio | -12.4% | -19.3% | -23.9% |
| Ohio | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Huron, Ohio
Tuổi trung vị: 48.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Huron, Ohio | 48.1 yrs | 50.3 yrs | 46 yrs |
| Ohio | 38.8 yrs | 40.2 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Huron, Ohio
Mật độ dân số: 582 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Huron, Ohio | 1.082 | 1,858 sq mi | 582 / mi² |
| Ohio | 11,5 million | 44.825,6 sq mi | 257 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Huron, Ohio
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Huron, Ohio
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Huron, Ohio | 22,273 tn | 20.59 tn | 11,986.9 tons/mi² |
| Ohio | 208,142,160 tn | 18.04 tn | 4,643.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 22,273 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.59 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 11,986.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 2:50 PM | 4 | 95.2 km | 2,000 m | 5km NNW of Eastlake, Ohio | usgs.gov |
| 4/20/18 | 12:01 AM | 3.4 | 89.8 km | 2,700 m | 2km E of Amherstburg, Canada | usgs.gov |
| 6/5/11 | 3:35 PM | 3 | 55.7 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 2/23/11 | 2:21 PM | 3 | 85.4 km | 5,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 1/9/08 | 1:34 AM | 3.1 | 99.4 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 97.8 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/26/91 | 3:21 AM | 3.4 | 92.1 km | 5,000 m | Cleveland urban area, Ohio | usgs.gov |
| 8/20/80 | 9:34 AM | 3.2 | 72.4 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 2/2/76 | 9:14 PM | 3.4 | 64 km | 10,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 9/29/74 | 2:26 AM | 3 | 70.9 km | 1,000 m | Ohio | usgs.gov |
Huron, Ohio
Huron là một thành phố thuộc quận Erie, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 7149 người.
Trang Wikipedia về Huron, Ohio
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

