Danh mục tại Hubbard, Ohio

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ vật liệu xây dựngGia công kim loạiMáy in công nghiệpXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ thưNhà thờNhà thờ Công giáoNhà tư vấnSở cảnh sátTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhà
Hiển thị 1-50 của 155

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hubbard, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế8827 years
Nhà hàng7330 years
Xây dựng các tòa nhà5631 years
Mua sắm4239 years
Sửa chữa xe hơi4139 years
Mua Sắm Khác3837 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại3335 years
Tôn giáo3369 years
Ô tô3031 years
Xây dựng cảnh quan2721 years
Luật sư hợp pháp2525 years
Atm của23
Ngành xây dựng khác2344 years
Bất Động Sản2231 years
Tài chính khác2243 years
Tiệm cắt tóc1930 years
Quản lí đoàn thể1926 years

Thông tin về Hubbard, Ohio

Khu vực3.8 mi²
Dân số7.091
Dân số nam3.377 (47.6%)
Dân số nữ3.714 (52.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+4.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-15.3%
Độ tuổi trung bình43.3 tuổi (Nam: 41.1, Nữ: 45)
Mã Vùng330
Các vùng lân cậnHubbard, Lyon Park Place, Landsdowne, Downtown Youngstown, Kirkmere
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.15645, -80.56924
Mã Bưu Chính44425

Bản đồ Hubbard, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Hubbard, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.7647.5298.3677.4337.0916.9447.154
Mật độ dân số1.785,3 / mi²1.987,3 / mi²2.208,5 / mi²1.961,9 / mi²1.871,7 / mi²1.832,9 / mi²1.888,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hubbard, Ohio từ 2000 đến 2020

Giảm 15.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hubbard, Ohio+4.8%-5.8%-15.3%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hubbard, Ohio

Tuổi trung vị: 43.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hubbard, Ohio43.3 yrs45 yrs41.1 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hubbard, Ohio

Mật độ dân số: 1.872 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hubbard, Ohio7.0913,789 sq mi1.872 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hubbard, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Hubbard, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hubbard, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hubbard, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hubbard, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hubbard, Ohio127,671 tn18 tn33,698.4 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hubbard, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)127,671 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)33,698.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/10/192:50 PM496.7 km2,000 m5km NNW of Eastlake, Ohiousgs.gov
7/1/137:48 AM3.293 km5,000 m6km NW of Fairport Harbor, Ohiousgs.gov
12/31/118:05 PM410.4 km5,000 mYoungstown-Akron urban area, Ohiousgs.gov
4/25/102:00 AM381.3 km5,000 mOhiousgs.gov
1/9/081:34 AM3.195.4 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
10/17/078:04 PM3.496.9 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
3/12/0711:18 PM3.769.4 km5,000 mOhiousgs.gov
6/20/068:11 PM3.593.8 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
3/11/0612:27 PM3.197.5 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
6/30/044:03 AM3.381.3 km5,000 mOhiousgs.gov

Hubbard, Ohio

Hubbard là một thành phố thuộc quận Trumbull, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 7874 người.

Trang Wikipedia về Hubbard, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.