Danh mục tại Holstein, Iowa
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Holstein, Iowa
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Luật sư hợp pháp | 14 | 27 years |
| Nhà hàng | 12 | 20 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 10 | 31 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 10 | 25 years |
| Trạm xăng | 9 | — |
| Không tiếp cận được | 9 | — |
| Tài chính khác | 8 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 8 | — |
| Mua sắm | 8 | 24 years |
| Tôn giáo | 7 | 60 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 7 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 6 | — |
| Pháp lí và tài chính | 6 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 6 | — |
| Rau Quả | 5 | — |
| Nhân viên kế toán | 5 | — |
| Các nha sĩ | 5 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 5 | — |
| Dịch vụ tài chính | 5 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 5 | — |
| Bác sĩ và phòng khám thú y | 5 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 5 | — |
Thông tin về Holstein, Iowa
| Khu vực | 1.5 mi² |
| Dân số | 1.318 |
| Dân số nam | 646 (49.0%) |
| Dân số nữ | 672 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +20.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -14.4% |
| Độ tuổi trung bình | 43.8 tuổi (Nam: 40.6, Nữ: 46.6) |
| Mã Vùng | 712 |
| Các vùng lân cận | Holstein |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.48915, -95.54500 |
| Mã Bưu Chính | 51025 |
Bản đồ Holstein, Iowa
Bản đồ tương tác
Dân số Holstein, Iowa
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.091 | 1.278 | 1.540 | 1.304 | 1.318 |
| Mật độ dân số | 741,2 / mi² | 868,2 / mi² | 1.046,2 / mi² | 885,9 / mi² | 895,4 / mi² |
Thay đổi dân số Holstein, Iowa từ 2000 đến 2015
Giảm 15.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Holstein, Iowa | +19.5% | +2% | -15.3% |
| Iowa | +21% | +11.9% | +5% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Holstein, Iowa
Tuổi trung vị: 43.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Holstein, Iowa | 43.8 yrs | 46.6 yrs | 40.6 yrs |
| Iowa | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Holstein, Iowa
Mật độ dân số: 895 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Holstein, Iowa | 1.318 | 1,472 sq mi | 895 / mi² |
| Iowa | 3,1 million | 56.272,8 sq mi | 54,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Holstein, Iowa
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Holstein, Iowa
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Holstein, Iowa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Holstein, Iowa | 25,601 tn | 19.42 tn | 17,392.2 tons/mi² |
| Iowa | 60,512,078 tn | 19.6 tn | 1,075.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 25,601 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.42 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 17,392.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Holstein, Iowa
Holstein là một thành phố thuộc quận Ida, tiểu bang Iowa, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 1396 người.
Trang Wikipedia về Holstein, IowaVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


