Danh mục tại Hixson
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơCửa hàng văn phòng phẩmMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNgười trồng trọtNhà cung cấp đất tầng mặtNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng áo thunCửa hàng bán đồ thêuCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ giặt làHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty dịch vụ di độngCông ty điện thoạiCông ty truyền hình cáp
Hiển thị 1-50 của 486
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hixson
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 490 | 27 years |
| Nhà hàng | 192 | 31 years |
| Mua sắm | 182 | 28 years |
| Bất Động Sản | 178 | 28 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 171 | 28 years |
| Các nha sĩ | 163 | 33 years |
| Quản lí đoàn thể | 153 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 127 | 30 years |
| Dịch vụ tài chính | 115 | 31 years |
| Tài chính khác | 114 | 52 years |
| Tôn giáo | 103 | 48 years |
| Ngành xây dựng khác | 86 | 27 years |
| Thẩm mỹ viện | 83 | 26 years |
| Tiệm cắt tóc | 76 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 74 | 31 years |
| Cửa hàng điện tử | 74 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 72 | 29 years |
Thông tin về Hixson
| Khu vực | 2.3 mi² |
| Dân số | 7.276 |
| Dân số nam | 3.400 (46.7%) |
| Dân số nữ | 3.876 (53.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +131.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +37.5% |
| Độ tuổi trung bình | 39.2 tuổi (Nam: 36.9, Nữ: 41.5) |
| Mã Vùng | 423 |
| Các vùng lân cận | Hixson, Northgate - Big Ridge, Dupont - Murray Hills, Falling Water - Browntown, Hixson-North River |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.14063, -85.23273 |
| Mã Bưu Chính | 37343 |
Bản đồ Hixson
Bản đồ tương tác
Dân số Hixson
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.139 | 4.241 | 5.292 | 5.939 | 7.276 | 7.448 | 7.707 |
| Mật độ dân số | 1.341 / mi² | 1.811,8 / mi² | 2.260,8 / mi² | 2.537,2 / mi² | 3.108,4 / mi² | 3.181,9 / mi² | 3.292,5 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Hixson từ 2000 đến 2020
Tăng 37.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hixson | +131.8% | +71.6% | +37.5% |
| Tennessee | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Hixson
Tuổi trung vị: 39.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hixson | 39.2 yrs | 41.5 yrs | 36.9 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Hixson
Mật độ dân số: 3.108 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hixson | 7.276 | 2,341 sq mi | 3.108 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Hixson
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hixson
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Hixson
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hixson | 139,896 tn | 19.23 tn | 59,765.5 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hixson
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 139,896 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 59,765.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/18 | 9:14 AM | 4.4 | 69.3 km | 7,870 m | 12km NNE of Decatur, Tennessee | usgs.gov |
| 11/1/09 | 5:01 PM | 3 | 34.5 km | 24,510 m | 1km ESE of South Cleveland, Tennessee | usgs.gov |
| 8/1/09 | 1:38 PM | 3.2 | 86.2 km | 5,400 m | 11km NE of McCaysville, Georgia | usgs.gov |
| 6/23/08 | 11:30 PM | 3.1 | 43 km | 8,760 m | 12km ENE of Varnell, Georgia | usgs.gov |
| 6/19/07 | 6:16 PM | 3.5 | 73.3 km | 1,170 m | 10km ENE of Spencer, Tennessee | usgs.gov |
| 12/18/06 | 8:34 AM | 3.3 | 83.7 km | 17,690 m | 14km ESE of Englewood, Tennessee | usgs.gov |
| 5/10/06 | 12:17 PM | 3.2 | 87.6 km | 24,690 m | 3km WNW of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/11/06 | 3:29 AM | 3.3 | 72.8 km | 19,550 m | 5km NE of Etowah, Tennessee | usgs.gov |
| 10/12/05 | 6:27 AM | 3.3 | 74.8 km | 8,119 m | 8km NNE of Athens, Tennessee | usgs.gov |
| 12/23/04 | 6:54 AM | 3 | 98.9 km | 7,680 m | 17km SE of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
