Danh mục tại Hiram

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiNhà môi giới ô tôRửa Xe và Thông tin về XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ máy mócCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in lướiNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị an toànNuôi trồngCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhHiệu GiàyQuần áo của nam giới
Hiển thị 1-50 của 441

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hiram

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế39122 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật17124 years
Bất Động Sản16226 years
Nhà hàng14830 years
Mua sắm12228 years
Xây dựng các tòa nhà11423 years
Các nha sĩ11218 years
Sửa chữa xe hơi11122 years
Quản lí đoàn thể8619 years
Ngành xây dựng khác7229 years
Tiệm cắt tóc7120 years
Tôn giáo7036 years
Thẩm mỹ viện6419 years
Ô tô6221 years
Cửa hàng quần áo5721 years
Dịch vụ tài chính5424 years
Tài chính khác5362 years

Thông tin về Hiram

Khu vực4.1 mi²
Dân số4.570
Dân số nam2.086 (45.7%)
Dân số nữ2.484 (54.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+85.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+121.8%
Độ tuổi trung bình34.5 tuổi (Nam: 33.3, Nữ: 35.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$57.215 (2022)
Mã Vùng678, 770
Các vùng lân cậnHiram, East Cobb, Towne Lake, Summerhill, Mirror Lake
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ33.87566, -84.76216
Mã Bưu Chính30141

Bản đồ Hiram

Bản đồ tương tác

Dân số Hiram

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.4622.5912.0604.6934.5704.7534.833
Mật độ dân số596,6 / mi²627,9 / mi²499,2 / mi²1.137,3 / mi²1.107,5 / mi²1.151,8 / mi²1.171,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hiram từ 2000 đến 2020

Tăng 121.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hiram+85.6%+76.4%+121.8%
Georgia
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hiram

Tuổi trung vị: 34.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hiram34.5 yrs35.4 yrs33.3 yrs
Georgia35.4 yrs36.6 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hiram

Mật độ dân số: 1.108 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hiram4.5704,126 sq mi1.108 / mi²
Georgia10,5 million59.425,2 sq mi177 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hiram

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Hiram

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hiram

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hiram

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hiram

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Hiram

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.903$37.515$56.570$55.796$44.508$48.438$55.170$57.215
Tổng GDP$320,1 Tr$398,7 Tr$823,1 Tr$1,1 T$1,1 T$1,5 T$1,9 T$2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Hiram

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hiram81,401 tn17.81 tn19,726.6 tons/mi²
Georgia183,571,845 tn17.48 tn3,089.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hiram
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)81,401 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.81 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)19,726.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.