Danh mục tại High Ridge
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở High Ridge
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 69 | 29 years |
| Sức khoẻ và y tế | 60 | 29 years |
| Sửa chữa xe hơi | 58 | 27 years |
| Mua sắm | 55 | 30 years |
| Bất Động Sản | 49 | 23 years |
| Nhà hàng | 47 | 31 years |
| Ngành xây dựng khác | 43 | 27 years |
| Xây dựng cảnh quan | 40 | 25 years |
| Tài chính khác | 36 | 21 years |
| Quản lí đoàn thể | 31 | 20 years |
| Cửa hàng điện tử | 27 | 28 years |
| Nhà Thầu Chính | 26 | 18 years |
| Ô tô | 26 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 22 | 31 years |
| Atm của | 22 | — |
| Nhân viên kế toán | 21 | 33 years |
| Tôn giáo | 21 | 51 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 21 | 23 years |
| Bán sỉ máy móc | 20 | 31 years |
Thông tin về High Ridge
| Khu vực | 3.7 mi² |
| Dân số | 4.136 |
| Dân số nam | 2.083 (50.4%) |
| Dân số nữ | 2.053 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.4% |
| Độ tuổi trung bình | 36.5 tuổi (Nam: 35.5, Nữ: 37.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $55.354 (2022) |
| Mã Vùng | 314, 636 |
| Các vùng lân cận | High Ridge, Fenton, Murphy, Saint Charles, Forest Park |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.45894, -90.53651 |
Bản đồ High Ridge
Bản đồ tương tác
Dân số High Ridge
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.043 | 3.731 | 3.924 | 4.469 | 4.136 | 4.143 | 4.299 |
| Mật độ dân số | 1.087,9 / mi² | 1.004 / mi² | 1.055,9 / mi² | 1.202,6 / mi² | 1.113 / mi² | 1.114,8 / mi² | 1.156,8 / mi² |
Thay đổi dân số High Ridge từ 2000 đến 2020
Tăng 5.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| High Ridge | +2.3% | +10.9% | +5.4% |
| Missouri | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của High Ridge
Tuổi trung vị: 36.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| High Ridge | 36.5 yrs | 37.5 yrs | 35.5 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của High Ridge
Mật độ dân số: 1.113 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| High Ridge | 4.136 | 3,716 sq mi | 1.113 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của High Ridge
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở High Ridge
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở High Ridge
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở High Ridge
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho High Ridge
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của High Ridge
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $27.077 | $28.873 | $34.677 | $35.919 | $35.392 | $42.623 | $51.105 | $55.354 |
| Tổng GDP | $426 Tr | $477 Tr | $605,2 Tr | $659 Tr | $681,4 Tr | $847,8 Tr | $1 T | $1,1 T |
Phát thải CO2 của High Ridge
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| High Ridge | 76,008 tn | 18.38 tn | 20,453.1 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 76,008 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 20,453.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 53.1 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 12/29/03 | 9:02 AM | 3 | 49.2 km | 0 m | 18km WSW of Red Bud, Illinois | usgs.gov |
| 8/27/93 | 12:08 AM | 3.3 | 41.8 km | 21,900 m | 11km ESE of De Soto, Missouri | usgs.gov |
| 8/31/87 | 5:12 PM | 3.3 | 76.9 km | 400 m | 8km NE of Marissa, Illinois | usgs.gov |
| 4/26/87 | 12:56 AM | 3.1 | 98.7 km | 5,400 m | 7km SSE of Beckemeyer, Illinois | usgs.gov |
| 8/26/86 | 4:41 PM | 3.6 | 67 km | 5,000 m | 7km E of New Athens, Illinois | usgs.gov |
| 7/30/84 | 7:33 AM | 3 | 78.5 km | 7,100 m | 17km SW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 5/15/83 | 5:16 AM | 4.3 | 91 km | 8,500 m | 9km ENE of Highland, Illinois | usgs.gov |
| 12/1/80 | 4:55 PM | 3.2 | 38.4 km | 10,000 m | 10km SSW of Lake Saint Louis, Missouri | usgs.gov |
| 9/20/78 | 12:24 PM | 3.1 | 25.5 km | 2,200 m | 4km N of Lemay, Missouri | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


