Danh mục tại Hernando, Mississippi

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoNgười trồng trọtNhà cung cấp cỏ thảmNhà cung cấp nông cụNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetCác tổ chức thành viên khácCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ người lớn & Gia đìnhDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợGiáo hội Giám lýGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà tư vấnTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền bangVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng sơnDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngĐơn vị làm hàng ràoDự án nhàKết cấu cốt lõi & MóngKiến trúc sưKỹ sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởXưởng sắtGiáo dụcDịch vụ nhiếp ảnhĐơn vị cung cấp giải tríNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webThợ chụp ảnh đám cướiBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bán đồ tráng miệngCửa hàng bánh sandwichCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng burgerNhà hàng cánh gàNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thịt gàNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêÁnh sáng cửa hàngCác cửa hàng đồ nội thấtĐại lý cho thuê xe tải nhẹDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê thiết bị tiệcExterminators và kiểm soát dịch hạiKem Dưỡng DaLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhThợ KhóaXây dựng cảnh quanAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông ty luậtCông Ty Tín DụngĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàĐại lý bảo hiểm xe máyDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ đầu tưDịch vụ pháp lýDịch vụ phiếu chuyển tiềnGiấy Bảo LãnhKế toánLuật Gia ĐìnhLuật sưLuật sư đa ngànhLuật sư hợp phápLuật sư tư pháp hình sựLuật sư về phá sảnLuật sư về quy hoạch đất đaiMôi giới tài chínhNgân hàngNgân hàng quốc giaNgười cho vay thế chấp tài sảnNhà hoạch định tài chínhNhân viên môi giới chứng khoánNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhThương tích cá nhân và luật trách nhiệm sản phẩmTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩChiropodists và podiatristsDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangOrthodontistsPhép vật lý liệuPhòng khám vật lý trị liệuPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu bài phát biểuTrị liệu cột sốngTrung tâm chăm sóc sức khỏeTrung tâm y tếY sĩ nhãn khoaY táHiệu làm tócMassageNgười giữ vật nuôiNơi tổ chức sự kiệnSalon Tắm NắngSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnThợ cắt tócTrung tâm thể dụcBộ phận hậu cầnCông ty tư vấn quản lýCửa hàng in ấnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCăn hộChung cưCông ty giám định nhà đấtCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty tư vấn bất động sảnCông ty xác minh sở hữuĐại lý bất động sảnĐại lý cho thuê bất động sản phi nhà ởKhu phức hợp nhà ởCửa hàng bán buônCửa hàng đồ vật nuôiCửa hàng giảm giáCửa hàng một giá một đô laCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu biaCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiCửa hàng tràCửa hàng vitamin và thực phẩm bổ sungHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaTrung tâm cây cảnhCông viên công cộngCửa hàng hồ thể thaoHướng dẫn & Đào tạo thể thaoKhu vực cắm trạiPhòng tập thể dụcTrung tâm thể hình & Chăm sóc sức khỏeCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchDịch vụ lai dắtDịch vụ vận tảiGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnGiường ngủ và bữa sángKhách sạn và nhà nghỉNhà khoSân bayTự lưu trữKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hernando, Mississippi

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm17533 years4.4
Sức khoẻ và y tế6726 years3.8
Quản lí công chúng6141 years2.3
Nhà thờ5663 years4.8
Tôn giáo5560 years4.9
Nhà hàng5129 years4.1
Bất Động Sản4124 years4.1
Nhà Thầu Chính3734 years4.3
Công Ty Tín Dụng3632 years4.7
Sửa chữa xe hơi3630 years4
Luật sư hợp pháp3636 years4.4
Thẩm mỹ viện2924 years4.4
Atm của2971 years4.5
Ngân hàng2969 years4.6
Ngành xây dựng khác2830 years4.9
Tiệm cắt tóc2725 years4.3
Dịch vụ tài chính2638 years4.6
Tài chính khác2456 years4
Xây dựng các tòa nhà2143 years3.6
Mua Sắm Khác2149 years4.2
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị2043 years4.3
Tất cả thức ăn và đồ uống2035 years4.6
Giáo dục2030 years4
Trạm xăng2031 years4
Các nha sĩ1836 years4.8
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1752 years4.4
Pháp lí và tài chính1742 years4.6
Bán sỉ máy móc1737 years4.3
Cửa hàng tiện lợi1636 years3.9
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1533 years3.7
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1424 years4.3
Công việc xã hội1443 years2.4
Xây dựng cảnh quan1319 years4.6
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1324 years
Hiệu Bánh Mỳ1336 years4.6
Các tổ chức thành viên khác1333 years4.3
Cửa hàng điện tử1234 years3.9
Dịch vụ xây dựng công nghệ1220 years2.4
Nhà hàng Mỹ1233 years4.2
Hiển thị 1-25 của 39

Thông tin về Hernando, Mississippi

Khu vực25.8 mi²
Dân số17.584
Dân số nam8.562 (48.7%)
Dân số nữ9.022 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+9.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+87.0%
Độ tuổi trung bình35.9 tuổi (Nam: 34.6, Nữ: 37.2)
Mã Vùng662
Các vùng lân cậnHernando, Nesbit, Horn Lake, Golden Oaks, Historic Hernando Square
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ34.82399, -89.99370
Mã Bưu Chính3863238651

Bản đồ Hernando, Mississippi

Bản đồ tương tác

Dân số Hernando, Mississippi

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số16.04112.4989.40317.10617.584
Mật độ dân số621,8 / mi²484,5 / mi²364,5 / mi²663,1 / mi²681,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hernando, Mississippi từ 2000 đến 2015

Tăng 81.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hernando, Mississippi+6.6%+36.9%+81.9%
Mississippi+18%+11.9%+5.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hernando, Mississippi

Tuổi trung vị: 35.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hernando, Mississippi35.9 yrs37.2 yrs34.6 yrs
Mississippi36.1 yrs37.5 yrs34.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hernando, Mississippi

Mật độ dân số: 682 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hernando, Mississippi17.58425,8 sq mi682 / mi²
Mississippi3 million48.431,7 sq mi62,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hernando, Mississippi

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Hernando, Mississippi

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hernando, Mississippi

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hernando, Mississippi

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hernando, Mississippi

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hernando, Mississippi

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hernando, Mississippi332,202 tn18.89 tn12,877.8 tons/mi²
Mississippi48,902,271 tn16.21 tn1,009.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hernando, Mississippi
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)332,202 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.89 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)12,877.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (9)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/25/151:26 PM3.597.3 km12,700 m11km NNW of Covington, Tennesseeusgs.gov
10/29/1212:39 PM3.971.9 km21,040 m8km SW of Parkin, Arkansasusgs.gov
8/19/944:03 PM3.276.2 km10,600 m11km NW of Munford, Tennesseeusgs.gov
3/16/937:38 AM397.2 km11,900 m8km SSE of Trumann, Arkansasusgs.gov
4/29/813:09 PM356.4 km6,300 m13km NNE of Marion, Arkansasusgs.gov
6/25/795:11 PM3.287.8 km10,800 m0km WSW of Marked Tree, Arkansasusgs.gov
9/25/762:06 PM3.697.6 km5,000 m7km SE of Trumann, Arkansasusgs.gov
3/25/761:00 AM4.2397.8 km15,000 m7km SSE of Trumann, Arkansasusgs.gov
3/25/7612:41 AM4.6295.8 km15,000 m8km NW of Marked Tree, Arkansasusgs.gov
3/12/7412:30 PM3.294.6 km5,000 mTennesseeusgs.gov

Hernando, Mississippi

Hernando là một thành phố thuộc quận DeSoto, tiểu bang Mississippi, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 14 090 người.

Trang Wikipedia về Hernando, Mississippi
Hình ảnh về Hernando, Mississippi

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.