Danh mục tại Hernando, Mississippi
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hernando, Mississippi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 175 | 33 years | 4.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 67 | 26 years | 3.8 |
| Quản lí công chúng | 61 | 41 years | 2.3 |
| Nhà thờ | 56 | 63 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 55 | 60 years | 4.9 |
| Nhà hàng | 51 | 29 years | 4.1 |
| Bất Động Sản | 41 | 24 years | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 37 | 34 years | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 36 | 32 years | 4.7 |
| Sửa chữa xe hơi | 36 | 30 years | 4 |
| Luật sư hợp pháp | 36 | 36 years | 4.4 |
| Thẩm mỹ viện | 29 | 24 years | 4.4 |
| Atm của | 29 | 71 years | 4.5 |
| Ngân hàng | 29 | 69 years | 4.6 |
| Ngành xây dựng khác | 28 | 30 years | 4.9 |
| Tiệm cắt tóc | 27 | 25 years | 4.3 |
| Dịch vụ tài chính | 26 | 38 years | 4.6 |
| Tài chính khác | 24 | 56 years | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 21 | 43 years | 3.6 |
| Mua Sắm Khác | 21 | 49 years | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 20 | 43 years | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 20 | 35 years | 4.6 |
| Giáo dục | 20 | 30 years | 4 |
| Trạm xăng | 20 | 31 years | 4 |
| Các nha sĩ | 18 | 36 years | 4.8 |
Thông tin về Hernando, Mississippi
| Khu vực | 25.8 mi² |
| Dân số | 17.584 |
| Dân số nam | 8.562 (48.7%) |
| Dân số nữ | 9.022 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +9.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +87.0% |
| Độ tuổi trung bình | 35.9 tuổi (Nam: 34.6, Nữ: 37.2) |
| Mã Vùng | 662 |
| Các vùng lân cận | Hernando, Nesbit, Horn Lake, Golden Oaks, Historic Hernando Square |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.82399, -89.99370 |
| Mã Bưu Chính | 38632, 38651 |
Bản đồ Hernando, Mississippi
Bản đồ tương tác
Dân số Hernando, Mississippi
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 16.041 | 12.498 | 9.403 | 17.106 | 17.584 |
| Mật độ dân số | 621,8 / mi² | 484,5 / mi² | 364,5 / mi² | 663,1 / mi² | 681,6 / mi² |
Thay đổi dân số Hernando, Mississippi từ 2000 đến 2015
Tăng 81.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hernando, Mississippi | +6.6% | +36.9% | +81.9% |
| Mississippi | +18% | +11.9% | +5.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Hernando, Mississippi
Tuổi trung vị: 35.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hernando, Mississippi | 35.9 yrs | 37.2 yrs | 34.6 yrs |
| Mississippi | 36.1 yrs | 37.5 yrs | 34.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Hernando, Mississippi
Mật độ dân số: 682 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hernando, Mississippi | 17.584 | 25,8 sq mi | 682 / mi² |
| Mississippi | 3 million | 48.431,7 sq mi | 62,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Hernando, Mississippi
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Hernando, Mississippi
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hernando, Mississippi
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hernando, Mississippi
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hernando, Mississippi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Hernando, Mississippi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hernando, Mississippi | 332,202 tn | 18.89 tn | 12,877.8 tons/mi² |
| Mississippi | 48,902,271 tn | 16.21 tn | 1,009.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 332,202 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.89 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,877.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (9) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/25/15 | 1:26 PM | 3.5 | 97.3 km | 12,700 m | 11km NNW of Covington, Tennessee | usgs.gov |
| 10/29/12 | 12:39 PM | 3.9 | 71.9 km | 21,040 m | 8km SW of Parkin, Arkansas | usgs.gov |
| 8/19/94 | 4:03 PM | 3.2 | 76.2 km | 10,600 m | 11km NW of Munford, Tennessee | usgs.gov |
| 3/16/93 | 7:38 AM | 3 | 97.2 km | 11,900 m | 8km SSE of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
| 4/29/81 | 3:09 PM | 3 | 56.4 km | 6,300 m | 13km NNE of Marion, Arkansas | usgs.gov |
| 6/25/79 | 5:11 PM | 3.2 | 87.8 km | 10,800 m | 0km WSW of Marked Tree, Arkansas | usgs.gov |
| 9/25/76 | 2:06 PM | 3.6 | 97.6 km | 5,000 m | 7km SE of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
| 3/25/76 | 1:00 AM | 4.23 | 97.8 km | 15,000 m | 7km SSE of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
| 3/25/76 | 12:41 AM | 4.62 | 95.8 km | 15,000 m | 8km NW of Marked Tree, Arkansas | usgs.gov |
| 3/12/74 | 12:30 PM | 3.2 | 94.6 km | 5,000 m | Tennessee | usgs.gov |
Hernando, Mississippi
Hernando là một thành phố thuộc quận DeSoto, tiểu bang Mississippi, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 14 090 người.
Trang Wikipedia về Hernando, Mississippi
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


