Danh mục tại Hermon
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiÔ tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngTất cả thức ăn và đồ uốngSửa chữa khácVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnMua sắmMua Sắm KhácCác công ty di chuyểnKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hermon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 51 | 36 years | 4.4 |
| Nhà Thầu Chính | 41 | 34 years | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 26 | 41 years | 4.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 23 | 33 years | 4.7 |
| Bán sỉ máy móc | 18 | 37 years | 4.7 |
| Ô tô | 17 | 36 years | 4.4 |
| Phụ Tùng Xe | 14 | 39 years | 4.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 14 | 24 years | 4.6 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 11 | 44 years | 3.6 |
| Đại Lý Xe Mới | 10 | 31 years | 4.6 |
| Ngành xây dựng khác | 10 | 18 years | 3 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 9 | 29 years | 4.6 |
| Trạm xăng | 9 | 48 years | 4.3 |
| Cửa hàng điện tử | 9 | 32 years | 4.8 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 8 | 42 years | 4.2 |
| Kho bãi và lưu trữ | 7 | 34 years | 3.5 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 7 | 37 years | 5 |
| Nhà hàng | 7 | 24 years | 4.2 |
| Giáo dục | 7 | 33 years | 4.7 |
| Cửa hàng kim loạt | 7 | — | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 6 | 53 years | 4.7 |
| Lắp đặt điện | 6 | 35 years | 5 |
| Các công ty di chuyển | 6 | — | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 6 | — | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 6 | 30 years | 4.3 |
Hiển thị 1-25 của 33
Thông tin về Hermon
| Các vùng lân cận | Bangor |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.81007, -68.91337 |
Bản đồ Hermon
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hermon
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/30/10 | 8:42 PM | 3 | 20 km | 4,400 m | Maine | usgs.gov |
| 12/29/06 | 9:21 PM | 3.2 | 77.9 km | 8,400 m | Maine | usgs.gov |
| 10/3/06 | 12:07 AM | 3.66 | 78.3 km | 10,000 m | Maine | usgs.gov |
| 9/22/06 | 10:39 AM | 3.19 | 72.1 km | 11,290 m | Maine | usgs.gov |
| 10/25/01 | 12:24 AM | 3.3 | 47.4 km | 9,400 m | Maine | usgs.gov |
| 9/7/00 | 10:07 AM | 3.2 | 62.8 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 12/25/99 | 12:21 AM | 3 | 38.9 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 2/26/99 | 3:38 AM | 3.8 | 60.5 km | 3,200 m | Maine | usgs.gov |
| 9/16/94 | 7:44 AM | 3.3 | 78.2 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 9/16/94 | 7:40 AM | 3.3 | 78.2 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
