Danh mục tại Hensley
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức tôn giáoTôn giáoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngDịch vụ cắt cỏĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhòng khám y tếVăn phòng y tếThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua Sắm KhácCông ty vận tải đường bộVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hensley
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 19 | 37 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 21 years |
| Bất Động Sản | 10 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 9 | 30 years |
| Sức khoẻ và y tế | 7 | — |
| Nhà hàng | 7 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 6 | — |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 6 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 6 | — |
| Mua sắm | 6 | — |
| Cửa hàng điện tử | 5 | — |
| Mua Sắm Khác | 5 | — |
| Tiệm cắt tóc | 5 | — |
| Sửa chữa khác | 5 | — |
Thông tin về Hensley
| Khu vực | 1.1 mi² |
| Dân số | 131 |
| Dân số nam | 78 (59.2%) |
| Dân số nữ | 53 (40.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +48.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.5% |
| Độ tuổi trung bình | 49.7 tuổi (Nam: 49.3, Nữ: 50.6) |
| Mã Vùng | 501, 870 |
| Các vùng lân cận | Little Rock |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.50537, -92.20570 |
| Mã Bưu Chính | 72065 |
Bản đồ Hensley
Bản đồ tương tác
Dân số Hensley
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 88 | 107 | 133 | 143 | 131 | 137 | 148 |
| Mật độ dân số | 81 / mi² | 98,5 / mi² | 122,5 / mi² | 131,7 / mi² | 120,6 / mi² | 126,2 / mi² | 136,3 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Hensley từ 2000 đến 2020
Giảm 1.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hensley | +48.9% | +22.4% | -1.5% |
| Arkansas | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Hensley
Tuổi trung vị: 49.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hensley | 49.7 yrs | 50.6 yrs | 49.3 yrs |
| Arkansas | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Hensley
Mật độ dân số: 121 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hensley | 131 | 1,086 sq mi | 121 / mi² |
| Arkansas | 3 million | 53.178,5 sq mi | 57,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Hensley
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hensley
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Hensley
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hensley | 2,343 tn | 17.89 tn | 2,157.8 tons/mi² |
| Arkansas | 51,735,446 tn | 17.05 tn | 972.9 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hensley
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 2,343 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.89 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 2,157.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/24/13 | 5:44 AM | 3.4 | 99.5 km | 5,610 m | 16km N of Morrilton, Arkansas | usgs.gov |
| 5/22/13 | 5:19 PM | 3.4 | 99.6 km | 5,440 m | 16km N of Morrilton, Arkansas | usgs.gov |
| 8/19/12 | 8:24 AM | 3.3 | 83 km | 4,380 m | 0km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 10/5/11 | 9:38 AM | 3.3 | 95.9 km | 4,620 m | 18km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 5/7/11 | 1:08 PM | 3.1 | 84.1 km | 6,000 m | 1km NNE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/24/11 | 6:18 AM | 3.2 | 81.4 km | 5,410 m | 1km SE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/23/11 | 12:20 PM | 3.1 | 85.7 km | 5,180 m | 4km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/19/11 | 10:33 AM | 3.3 | 84.2 km | 3,420 m | 3km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/8/11 | 4:46 PM | 3.5 | 84.9 km | 6,120 m | 2km NNE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
| 4/8/11 | 2:56 PM | 3.9 | 85 km | 6,220 m | 3km NE of Greenbrier, Arkansas | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

