Danh mục tại Hatfield, Pennsylvania

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ điện tự độngDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCông ty dược phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngXưởng máyCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thu gom & Loại bỏ chất thảiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty kiến trúcCửa hàng bán nội thất ngoài trờiCửa hàng kim loạt
Hiển thị 1-50 của 189

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hatfield, Pennsylvania

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm8934 years
Quản lí đoàn thể8124 years
Xây dựng các tòa nhà8028 years
Nhà hàng6123 years
Sức khoẻ và y tế6026 years
Ngành xây dựng khác5532 years
Cửa hàng điện tử4031 years
Tài chính khác3452 years
Bán sỉ máy móc3337 years
Sửa chữa xe hơi3230 years
Mua Sắm Khác3235 years
Không tiếp cận được2938 years
Bất Động Sản2532 years
Tôn giáo2583 years
Ô tô2528 years
Nhà Thầu Chính2323 years
Tiệm cắt tóc2326 years

Thông tin về Hatfield, Pennsylvania

Khu vực0.7 mi²
Dân số2.795
Dân số nam1.444 (51.7%)
Dân số nữ1.351 (48.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-1.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.0%
Độ tuổi trung bình35 tuổi (Nam: 34.8, Nữ: 35.3)
Mã Vùng215, 267, 610
Các vùng lân cậnHatfield, Abington, West End, Frankford, Southside
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.27983, -75.29934

Bản đồ Hatfield, Pennsylvania

Bản đồ tương tác

Dân số Hatfield, Pennsylvania

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.8393.0203.0063.2652.7952.7832.862
Mật độ dân số4.357,3 / mi²4.635,1 / mi²4.613,6 / mi²5.011,1 / mi²4.289,8 / mi²4.271,4 / mi²4.392,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hatfield, Pennsylvania từ 2000 đến 2020

Giảm 7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hatfield, Pennsylvania-1.5%-7.5%-7%
Pennsylvania
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hatfield, Pennsylvania

Tuổi trung vị: 35 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hatfield, Pennsylvania35 yrs35.3 yrs34.8 yrs
Pennsylvania40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hatfield, Pennsylvania

Mật độ dân số: 4.290 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hatfield, Pennsylvania2.7950,652 sq mi4.290 / mi²
Pennsylvania12,8 million46.054,2 sq mi278 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hatfield, Pennsylvania

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Hatfield, Pennsylvania

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hatfield, Pennsylvania

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hatfield, Pennsylvania

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hatfield, Pennsylvania

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hatfield, Pennsylvania

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hatfield, Pennsylvania48,366 tn17.3 tn74,232.8 tons/mi²
Pennsylvania244,899,672 tn19.12 tn5,317.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hatfield, Pennsylvania
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)48,366 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.3 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)74,232.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/27/085:04 AM3.3795.7 km3,610 mPennsylvaniausgs.gov
8/26/036:24 PM3.139.8 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
11/14/973:44 AM382.4 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/941:49 AM4.663 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.260.4 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/9/928:50 AM3.182 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/23/901:34 AM3.287.1 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/23/841:36 AM4.298.4 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
4/19/844:54 AM395.3 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
3/11/806:00 AM3.721.7 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov

Hatfield, Pennsylvania

Hatfield là một thị trấn thuộc quận Montgomery, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thị trấn này là 3290 người.

Trang Wikipedia về Hatfield, Pennsylvania
Hình ảnh về Hatfield, Pennsylvania

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.