Danh mục tại Harwinton
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànVăn phòng chính quyền thành phốCải tạo nhàDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàTrường dạy cưỡi ngựaĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhCông ty bảo hiểmKế toánTổ chức tài chínhHiệu làm tócHuấn luyện viên ngựaCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnQuản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng rượu biaMua Sắm KhácChuồng nuôi ngựa thuêTrung tâm giải tríGiao nhận vận tải
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Harwinton
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 18 | 22 years |
| Quản lí đoàn thể | 18 | 26 years |
| Xây dựng cảnh quan | 17 | 27 years |
| Lắp đặt điện | 15 | 24 years |
| Bất Động Sản | 14 | 24 years |
| Mua sắm | 13 | 25 years |
| Sức khoẻ và y tế | 13 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 12 | 29 years |
| Nhà hàng | 11 | 35 years |
| Ngành xây dựng khác | 10 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 9 | — |
| Quản lí công chúng | 9 | — |
| Nhà Thầu Chính | 9 | 44 years |
| Cửa hàng điện tử | 9 | 42 years |
| Dịch vụ cá nhân | 7 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | 31 years |
| Tôn giáo | 7 | — |
| Thiết kế đặc biệt | 6 | — |
| Không tiếp cận được | 6 | 39 years |
| Sơn và sơn nhà thầu | 6 | — |
Thông tin về Harwinton
| Mã Vùng | 860 |
| Các vùng lân cận | Northwest Harwinton, Harwinton, Wallingford Center |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.77121, -73.05983 |
Bản đồ Harwinton
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Harwinton
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 96.3 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 41.6 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 95.6 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 91 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 89.1 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 55.4 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 64 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 79.8 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 51.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 53.9 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


