Danh mục tại Hampstead
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngXưởng máyHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhVăn phòng chính quyền thành phốBán lẻ máy tính & Thiết bị CNTTCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công sànNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm yogaĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhExterminators và kiểm soát dịch hạiNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnh
Hiển thị 1-50 của 108
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hampstead
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 66 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 46 | 27 years |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | 25 years |
| Bất Động Sản | 27 | 28 years |
| Công viên công cộng | 24 | — |
| Cửa hàng điện tử | 23 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 19 | 28 years |
| Nhà hàng | 18 | 22 years |
| Mua sắm | 18 | 33 years |
| Dịch vụ tài chính | 18 | — |
| Nhà Thầu Chính | 17 | 32 years |
| Luật sư hợp pháp | 16 | 23 years |
| Ngành xây dựng khác | 16 | 29 years |
| Bán sỉ máy móc | 15 | 25 years |
| Tài chính khác | 14 | 77 years |
| Quản lí công chúng | 14 | 32 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 13 | 27 years |
| Không tiếp cận được | 12 | 34 years |
| Các nha sĩ | 12 | — |
| Công việc xã hội | 12 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 12 | 21 years |
| Xây dựng cảnh quan | 12 | 30 years |
Thông tin về Hampstead
| Mã Vùng | 603 |
| Các vùng lân cận | East Hampstead, Hampstead, Green Acres, Big Island Pond, Northwest Nashua |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.87453, -71.18117 |
Bản đồ Hampstead
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Hampstead
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hampstead
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hampstead
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/16/12 | 11:12 PM | 4.67 | 90.9 km | 16,090 m | Maine | usgs.gov |
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 59.9 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 13.9 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 15.7 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 16.9 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 59.5 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/25/86 | 5:16 PM | 3.9 | 67.1 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 49.9 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/19/82 | 12:14 AM | 4.5 | 77.4 km | 8,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 6/28/81 | 10:42 PM | 3 | 82.1 km | 2,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


