Danh mục tại Hamilton, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócĐại lý máy móc xây dựngĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp thiết bị kéo xeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ kim loạiBán sỉ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩu
Hiển thị 1-50 của 816

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hamilton, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,01129 years
Xây dựng các tòa nhà45029 years
Tôn giáo40541 years
Mua sắm35334 years
Nhà hàng34635 years
Ngành xây dựng khác31432 years
Luật sư hợp pháp30834 years
Sửa chữa xe hơi27330 years
Quản lí đoàn thể25825 years
Bất Động Sản25227 years
Tài chính khác20261 years
Mua Sắm Khác19631 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật18127 years
Cửa hàng điện tử17525 years
Công việc xã hội17426 years
Quản lí công chúng17140 years
Xây dựng cảnh quan16024 years

Thông tin về Hamilton, Ohio

Khu vực21.7 mi²
Dân số67.075
Dân số nam32.834 (49.0%)
Dân số nữ34.241 (51.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+5.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+20.4%
Độ tuổi trung bình35.5 tuổi (Nam: 34, Nữ: 37.2)
Mã Vùng513
Các vùng lân cậnHamilton, West Chester, Fairfield, Central Business District, West End
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.39950, -84.56134
Mã Bưu Chính45011450124501345015

Bản đồ Hamilton, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Hamilton, Ohio

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số63.75157.77255.69964.09567.075
Mật độ dân số2.935,4 / mi²2.660,1 / mi²2.564,6 / mi²2.951,2 / mi²3.088,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hamilton, Ohio từ 2000 đến 2015

Tăng 15.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hamilton, Ohio+0.5%+10.9%+15.1%
Ohio+10.3%+5.4%+1.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hamilton, Ohio

Tuổi trung vị: 35.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hamilton, Ohio35.5 yrs37.2 yrs34 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hamilton, Ohio

Mật độ dân số: 3.088 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hamilton, Ohio67.07521,72 sq mi3.088 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hamilton, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Hamilton, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hamilton, Ohio

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Hamilton, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hamilton, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hamilton, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hamilton, Ohio1,165,284 tn17.37 tn53,654.6 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hamilton, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,165,284 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.37 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)53,654.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/12/041:05 PM3.897.3 km2,400 m8km SSE of Morristown, Indianausgs.gov
2/19/9512:57 PM3.699.2 km10,000 mOhiousgs.gov
6/5/7412:16 AM3.290.6 km15,000 meastern Kentuckyusgs.gov

Hamilton, Ohio

Hamilton là một thành phố thuộc quận Butler, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 62477 người.

Trang Wikipedia về Hamilton, Ohio
Hình ảnh về Hamilton, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.