Danh mục tại Halethorpe
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐăng kiểm xeDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoBán sỉ vật liệu xây dựngCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng vật tư ngành hànĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị nghe nhìnNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị y tếXưởng máyCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ quan đăng ký biển số xe ô tôDịch vụ phân phốiDịch vụ thu gom & Loại bỏ chất thảiDịch vụ thu gom rácDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Công giáoNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuận
Hiển thị 1-50 của 279
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Halethorpe
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 285 | 23 years |
| Bất Động Sản | 143 | 21 years |
| Quản lí đoàn thể | 129 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 116 | 30 years |
| Mua sắm | 107 | 36 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 106 | 37 years |
| Cửa hàng điện tử | 90 | 26 years |
| Nhà hàng | 77 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 73 | 24 years |
| Tôn giáo | 68 | 36 years |
| Ngành xây dựng khác | 66 | 29 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 61 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 56 | 25 years |
| Nhà Thầu Chính | 48 | 28 years |
Bản đồ Halethorpe
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Halethorpe
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Halethorpe
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Halethorpe
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Halethorpe
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/17/16 | 7:12 PM | 3.03 | 99.5 km | 4,740 m | 3km NE of Ranson, West Virginia | usgs.gov |
| 7/16/10 | 9:04 AM | 3.6 | 63.1 km | 7,030 m | 1km NW of Germantown, Maryland | usgs.gov |
| 6/3/10 | 12:25 PM | 3.05 | 97.3 km | 1,500 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 100 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 80.6 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 82.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/6/78 | 7:25 PM | 3 | 82.8 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 7/16/78 | 6:39 AM | 3.1 | 84 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/8/89 | 11:40 PM | 3.9 | 85.1 km | — | Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


