Danh mục tại Gridley
Cho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp nước đóng chaiNuôi trồngCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngCác tổ chức thành viên khácDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonCửa hàng cho thuê phimĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaChợ nông sảnCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêDịch vụ cây xanhAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhân thọ
Hiển thị 1-50 của 94
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gridley
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 99 | 35 years |
| Nhà hàng | 43 | 36 years |
| Bất Động Sản | 41 | 25 years |
| Tôn giáo | 35 | 54 years |
| Mua sắm | 33 | 26 years |
| Tài chính khác | 33 | 70 years |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | 30 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 28 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 26 | 25 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 22 | 42 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 20 | 37 years |
| Không tiếp cận được | 20 | 34 years |
| Quản lí đoàn thể | 18 | — |
| Quản lí công chúng | 17 | 92 years |
| Cửa hàng điện tử | 17 | 25 years |
| Giáo dục | 17 | 36 years |
| Mua Sắm Khác | 17 | 57 years |
| Thẩm mỹ viện | 16 | 27 years |
| Ô tô | 16 | 41 years |
Thông tin về Gridley
| Khu vực | 2.1 mi² |
| Dân số | 5.528 |
| Dân số nam | 2.681 (48.5%) |
| Dân số nữ | 2.847 (51.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +18.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -6.9% |
| Độ tuổi trung bình | 34.4 tuổi (Nam: 32.7, Nữ: 35.9) |
| Mã Vùng | 530 |
| Các vùng lân cận | Gridley, Tujunga |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.36378, -121.69358 |
| Mã Bưu Chính | 95948 |
Bản đồ Gridley
Bản đồ tương tác
Dân số Gridley
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.660 | 5.091 | 5.937 | 6.692 | 5.528 | 5.812 | 5.914 |
| Mật độ dân số | 2.271,9 / mi² | 2.482 / mi² | 2.894,5 / mi² | 3.262,5 / mi² | 2.695,1 / mi² | 2.833,5 / mi² | 2.883,2 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Gridley từ 2000 đến 2020
Giảm 6.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Gridley | +18.6% | +8.6% | -6.9% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Gridley
Tuổi trung vị: 34.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Gridley | 34.4 yrs | 35.9 yrs | 32.7 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Gridley
Mật độ dân số: 2.695 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Gridley | 5.528 | 2,051 sq mi | 2.695 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Gridley
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Gridley
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Gridley
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Gridley | 72,374 tn | 13.09 tn | 35,284.3 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gridley
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 72,374 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.09 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 35,284.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/19/92 | 11:08 PM | 3.24 | 16.7 km | 7,566 m | Northern California | usgs.gov |
| 4/16/87 | 9:57 PM | 3.07 | 14.5 km | 11,472 m | Northern California | usgs.gov |
| 7/10/78 | 1:51 PM | 3.17 | 16.7 km | 7,058 m | Northern California | usgs.gov |
| 5/29/78 | 8:27 PM | 3.05 | 16.8 km | 5,708 m | Northern California | usgs.gov |
| 1/12/77 | 3:30 AM | 3.11 | 16.8 km | 4,496 m | Northern California | usgs.gov |
| 7/11/76 | 11:19 PM | 3.2 | 16.5 km | 3,885 m | Northern California | usgs.gov |
| 7/6/76 | 3:55 AM | 4.1 | 15.5 km | 4,895 m | Northern California | usgs.gov |
| 6/14/76 | 11:30 PM | 3.8 | 17.9 km | 8,519 m | Northern California | usgs.gov |
| 3/15/76 | 7:14 AM | 3.36 | 14.7 km | 8,633 m | Northern California | usgs.gov |
| 1/28/76 | 3:52 AM | 3.5 | 15.9 km | 2,250 m | Northern California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

