Danh mục tại Greenport

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngNhà thầuNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpTrung tâm yogaBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhPhòng trưng bày nghệ thuậtSản xuất phim, tivi và videoBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng ăn trưaNhà hàng cao cấpNhà hàng chuyên phục vụ bữa nửa buổiNhà hàng hải sảnNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng Mỹ hiện đạiNhà hàng Nhật BảnNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán bar cocktailQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêQuán rượu vangCác cửa hàng đồ nội thất
Hiển thị 1-50 của 98

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Greenport

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế11925 years
Nhà hàng10025 years
Bất Động Sản4336 years
Mua sắm4028 years
Chỗ ở khác2936 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật2325 years
Phòng trưng bày nghệ thuật2120 years
Cửa hàng quần áo2025 years
Thể thao và giải trí1930 years
Mua Sắm Khác1725 years
Tất cả thức ăn và đồ uống1532 years
Công việc xã hội1525 years
Đồ Thể Thao1555 years
Luật sư hợp pháp1423 years
Cửa hàng kim loạt14

Thông tin về Greenport

Khu vực1.1 mi²
Dân số2.284
Dân số nam1.160 (50.8%)
Dân số nữ1.124 (49.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+9.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.3%
Độ tuổi trung bình38.3 tuổi (Nam: 35.1, Nữ: 42.9)
Mã Vùng516, 631
Các vùng lân cậnGreenport, Downtown, North Slope, Alphabet City, Prospect Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.10343, -72.35925
Mã Bưu Chính11944

Bản đồ Greenport

Bản đồ tương tác

Dân số Greenport

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.0861.9952.0712.2012.284
Mật độ dân số1.964,6 / mi²1.878,9 / mi²1.950,5 / mi²2.072,9 / mi²2.151,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Greenport từ 2000 đến 2015

Tăng 6.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Greenport+5.5%+10.3%+6.3%
Tiểu bang New York+15.2%+7.1%+1.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Greenport

Tuổi trung vị: 38.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Greenport38.3 yrs42.9 yrs35.1 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Greenport

Mật độ dân số: 2.151 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Greenport2.2841,062 sq mi2.151 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Greenport

Dân số ước tính từ 1975 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Greenport

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Greenport

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Greenport

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Greenport

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Greenport50,235 tn21.99 tn47,311.7 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Greenport
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)50,235 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.99 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)47,311.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/9/1911:22 AM3.0484.5 km7,060 m51km SE of Southampton, New Yorkusgs.gov
1/12/1511:36 AM3.381.2 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/17/822:14 PM345 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/21/814:49 PM3.819.2 km5,600 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM350.4 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.147.9 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.