Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gray

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản40
Sức khoẻ và y tế34
Nhà hàng2735 years
Xây dựng các tòa nhà2630 years
Quản lí đoàn thể2029 years
Tôn giáo1840 years
Bán sỉ máy móc1731 years
Giáo dục17
Trạm xăng1620 years
Sửa chữa xe hơi1629 years
Mua Sắm Khác14
Mua sắm1327 years
Cửa hàng điện tử13
Xây dựng cảnh quan1230 years
Lắp đặt điện930 years
Luật sư hợp pháp9
Tài chính khác9

Thông tin về Gray

Mã Vùng985
Các vùng lân cậnGray, Fairlane, Downtown Houma, Bayou Gardens, Eureka Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ29.69771, -90.78648
Mã Bưu Chính70359

Bản đồ Gray

Bản đồ tương tác

Các khu vực lân cận ở Gray

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Gray

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gray

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/20/0512:52 AM362.6 km5,000 mLouisianausgs.gov
10/19/3012:17 PM4.239.4 kmLouisianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.