Thông tin về Gratis, Ohio

Khu vực1.0 mi²
Dân số894
Dân số nam447 (50.0%)
Dân số nữ447 (50.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+2.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+0.1%
Độ tuổi trung bình37.6 tuổi (Nam: 35.3, Nữ: 39.3)
Mã Vùng937
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.64783, -84.52717
Mã Bưu Chính45330

Bản đồ Gratis, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Gratis, Ohio

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số873859893877894
Mật độ dân số882,4 / mi²868,2 / mi²902,6 / mi²886,4 / mi²903,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Gratis, Ohio từ 2000 đến 2015

Giảm 1.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Gratis, Ohio+0.5%+2.1%-1.8%
Ohio+10.3%+5.4%+1.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Gratis, Ohio

Tuổi trung vị: 37.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Gratis, Ohio37.6 yrs39.3 yrs35.3 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Gratis, Ohio

Mật độ dân số: 904 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Gratis, Ohio8940,989 sq mi904 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Gratis, Ohio

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gratis, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Gratis, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Gratis, Ohio16,283 tn18.21 tn16,457.9 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gratis, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)16,283 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.21 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)16,457.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (9)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/12/041:05 PM3.897.5 km2,400 m8km SSE of Morristown, Indianausgs.gov
4/17/9010:27 AM394.3 km5,000 mIndianausgs.gov
7/12/868:19 AM4.599.6 km10,000 mOhiousgs.gov
3/9/375:44 AM5.493.7 km3,000 mOhiousgs.gov
3/2/372:47 PM595.8 km2,000 mOhiousgs.gov
9/20/3111:05 PM4.789.5 km5,000 mOhiousgs.gov
9/30/308:40 PM4.275 kmOhiousgs.gov
6/18/7512:43 PM4.776.1 kmOhiousgs.gov

Gratis, Ohio

Gratis là một làng thuộc quận Preble, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 881 người.

Trang Wikipedia về Gratis, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.