Danh mục tại Granville, Ohio

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNhà cung cấp máy móc công nghiệpNuôi trồngCửa hàng nhỏQuần áo của phụ nữCâu lạc bộ xã hộiDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ xã hội tổng hợp & Chuyên biệtGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmTư vấn phần mềmCải tạo nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàKiến trúc sưKỹ sưNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrường cao đẳngTrường cấp baTrường đại họcTrường mầm non
Hiển thị 1-50 của 177

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Granville, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế14623 years
Bất Động Sản10429 years
Xây dựng các tòa nhà5631 years
Quản lí đoàn thể4923 years
Nhà hàng4722 years
Chỗ ở khác4427 years
Các nha sĩ3933 years
Dịch vụ tài chính3835 years
Mua sắm3732 years
Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)3647 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3425 years
Luật sư hợp pháp3223 years
Tôn giáo2691 years
Tài chính khác2665 years
Giáo dục26
Công việc xã hội2525 years

Thông tin về Granville, Ohio

Khu vực4.7 mi²
Dân số6.470
Dân số nam2.997 (46.3%)
Dân số nữ3.473 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+21.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+30.8%
Độ tuổi trung bình23.5 tuổi (Nam: 23.4, Nữ: 23.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$43.449 (2022)
Mã Vùng740
Các vùng lân cậnGranville, Erinwood, Parnassus Village Condominiums, Fredonia, Bryn Du
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.06812, -82.51960

Bản đồ Granville, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Granville, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.3355.1264.9465.9686.4706.4266.268
Mật độ dân số1.133,8 / mi²1.089,3 / mi²1.051,1 / mi²1.268,3 / mi²1.375 / mi²1.365,6 / mi²1.332 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Granville, Ohio từ 2000 đến 2020

Tăng 30.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Granville, Ohio+21.3%+26.2%+30.8%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Granville, Ohio

Tuổi trung vị: 23.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Granville, Ohio23.5 yrs23.6 yrs23.4 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Granville, Ohio

Mật độ dân số: 1.375 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Granville, Ohio6.4704,706 sq mi1.375 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Granville, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Granville, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Granville, Ohio

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Granville, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Granville, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Granville, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$30.589$35.900$35.041$33.388$35.562$35.368$39.019$43.449
Tổng GDP$208 Tr$256,3 Tr$257,7 Tr$265 Tr$301,1 Tr$311,7 Tr$347,6 Tr$386,1 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Granville, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Granville, Ohio111,891 tn17.29 tn23,778.1 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Granville, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)111,891 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.29 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)23,778.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/24/174:24 PM3.493.2 km10,000 m1km S of McArthur, Ohiousgs.gov
11/20/135:59 PM3.574.3 km8,000 m2km ESE of Nelsonville, Ohiousgs.gov
5/28/884:18 PM3.485 km0 mOhiousgs.gov
6/20/529:38 AM463.8 km9,000 mOhiousgs.gov

Granville, Ohio

Granville là một làng thuộc quận Licking, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 5646 người.

Trang Wikipedia về Granville, Ohio
Hình ảnh về Granville, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.