Danh mục tại Grand Junction, Colorado

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng đồ xe cắm trạiCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý động cơ dieselĐại lý xe ATVĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại lý xe GMCĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe moóc chuyên dụngĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp thiết bị kéo xeRửa xe tự phục vụSơn và sửa chữa thân xeSơn xe ô tô
Hiển thị 1-50 của 1152

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Grand Junction, Colorado

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế2,23728 years
Bất Động Sản87927 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật63532 years
Xây dựng các tòa nhà62427 years
Mua sắm55230 years
Quản lí đoàn thể52624 years
Nhà hàng49228 years
Luật sư hợp pháp48528 years
Dịch vụ tài chính39230 years
Sửa chữa xe hơi38029 years
Ngành xây dựng khác33728 years
Nhân viên kế toán30926 years
Công việc xã hội29728 years
Các nha sĩ27629 years
Mua Sắm Khác26925 years
Thẩm mỹ viện26522 years

Thông tin về Grand Junction, Colorado

Khu vực39.8 mi²
Dân số65.650
Dân số nam32.530 (49.6%)
Dân số nữ33.120 (50.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+164.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+38.2%
Độ tuổi trung bình37.1 tuổi (Nam: 35.3, Nữ: 39)
GDP bình quân đầu người (PPP)$89.552 (2022)
Mã Vùng970
Các vùng lân cậnHistoric Downtown, Central, Downtown Grand Junction, Pear Park, Appleton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ39.06387, -108.55065
Mã Bưu Chính8150181502815038150481505More

Bản đồ Grand Junction, Colorado

Bản đồ tương tác

Dân số Grand Junction, Colorado

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số24.83036.72547.52065.84465.65065.09665.112
Mật độ dân số623,6 / mi²922,4 / mi²1.193,5 / mi²1.653,7 / mi²1.648,8 / mi²1.634,9 / mi²1.635,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Grand Junction, Colorado từ 2000 đến 2020

Tăng 38.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Grand Junction, Colorado+164.4%+78.8%+38.2%
Colorado
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Grand Junction, Colorado

Tuổi trung vị: 37.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Grand Junction, Colorado37.1 yrs39 yrs35.3 yrs
Colorado36.1 yrs37.1 yrs35.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Grand Junction, Colorado

Mật độ dân số: 1.649 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Grand Junction, Colorado65.65039,82 sq mi1.649 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Grand Junction, Colorado

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Grand Junction, Colorado

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Grand Junction, Colorado

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Grand Junction, Colorado

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Grand Junction, Colorado

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Grand Junction, Colorado

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.560$37.648$49.923$53.330$53.591$58.118$81.557$89.552
Tổng GDP$1,4 T$1,6 T$2,4 T$2,9 T$3,3 T$3,9 T$5,8 T$6,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Grand Junction, Colorado

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Grand Junction, Colorado1,192,388 tn18.16 tn29,946.9 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Grand Junction, Colorado
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,192,388 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.16 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)29,946.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/4/195:22 PM4.4992.5 km760 m57km N of Dove Creek, Coloradousgs.gov
8/25/1810:42 AM3.474.6 km3,240 m44km NW of Parachute, Coloradousgs.gov
8/24/1810:02 AM4.177.5 km6,040 m43km NW of Parachute, Coloradousgs.gov
1/30/178:46 PM3.398.6 km5,000 m5km SW of New Castle, Coloradousgs.gov
7/24/164:47 AM3.490.9 km1,000 m8km NE of Paonia, Coloradousgs.gov
11/24/153:22 AM3.296 km1,000 m12km ENE of Paonia, Coloradousgs.gov
8/23/135:43 AM383.6 km1,000 m3km NNW of Paonia, Coloradousgs.gov
1/24/134:46 AM3.990.6 km1,220 mColoradousgs.gov
12/2/126:44 PM3.493 km1,000 mColoradousgs.gov
11/10/126:25 AM399.6 km1,000 mColoradousgs.gov

Grand Junction, Colorado

Grand Junction là một thành phố thủ phủ quận Mesa, tiểu bang Colorado, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích kilômét vuông, dân số thời điểm năm 2007 theo ước tính của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 53.662 người2.

Trang Wikipedia về Grand Junction, Colorado
Hình ảnh về Grand Junction, Colorado

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.