Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gracey

Mô tả ngànhSố lượng cơ sở
Nghĩa trang và nhà xác6
Tôn giáo5

Thông tin về Gracey

Khu vực0.3 mi²
Dân số142
Dân số nam76 (53.3%)
Dân số nữ66 (46.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+36.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+4.4%
Độ tuổi trung bình35.6 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 35)
Mã Vùng270
Các vùng lân cậnHopkinsville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ36.87810, -87.66223
Mã Bưu Chính42232

Bản đồ Gracey

Bản đồ tương tác

Dân số Gracey

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số104117136138142146150
Mật độ dân số359,1 / mi²404 / mi²469,7 / mi²476,6 / mi²490,4 / mi²504,2 / mi²518 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Gracey từ 2000 đến 2020

Tăng 4.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Gracey+36.5%+21.4%+4.4%
Kentucky
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Gracey

Tuổi trung vị: 35.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Gracey35.6 yrs35 yrs35.7 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Gracey

Mật độ dân số: 490 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Gracey1420,29 sq mi490 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Gracey

Dân số ước tính từ 400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Gracey

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Gracey3,006 tn21.17 tn10,381.3 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gracey
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)3,006 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.17 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)10,381.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/032:26 AM3.194.3 km1,710 m6km SE of Metropolis, Illinoisusgs.gov
7/12/8011:59 PM3.173.7 km0 mwestern Kentuckyusgs.gov
1/7/7310:56 PM3.270.2 km15,000 mwestern Kentuckyusgs.gov
6/14/983:26 PM4.585.8 kmTennesseeusgs.gov
8/2/876:36 PM4.982.7 kmIllinoisusgs.gov
4/5/502:05 AM4.933 kmwestern Kentuckyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.