Danh mục tại Grabill
Người nhân giống chóNgười trồng trọtTiệm VảiNhà thờTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thiết kế nhà bếpThợ đóng sànThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrường học tư nhânĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏAtm củaBác sĩ thực hành tại nhàThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtVăn phòng y tếThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngMua Sắm KhácGiao thông vận tải hậu cầnKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Grabill
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 42 | 31 years |
| Bất Động Sản | 15 | — |
| Ngành xây dựng khác | 14 | — |
| Mua sắm | 12 | 30 years |
| Sức khoẻ và y tế | 11 | — |
| Nhà hàng | 10 | — |
| Nhà Thầu Chính | 10 | 27 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 10 | 26 years |
| Giáo dục | 9 | — |
| Nhà Thầu Mái Nhà | 9 | — |
| Nuôi trồng | 8 | — |
| Tôn giáo | 8 | 55 years |
| Quản lí đoàn thể | 7 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | 47 years |
| Không tiếp cận được | 6 | 34 years |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 6 | — |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 6 | — |
| Tài chính khác | 6 | — |
| Bán sỉ máy móc | 6 | — |
| Atm của | 6 | — |
| Y tá | 5 | — |
| Cửa hàng vật nuôi và vật nuôi | 5 | — |
| Nhiếp ảnh | 5 | — |
| Mua Sắm Khác | 5 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 5 | — |
Thông tin về Grabill
| Khu vực | 0.7 mi² |
| Dân số | 1.067 |
| Dân số nam | 515 (48.2%) |
| Dân số nữ | 552 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +62.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.2% |
| Độ tuổi trung bình | 32.2 tuổi (Nam: 30.6, Nữ: 34.1) |
| Mã Vùng | 260 |
| Các vùng lân cận | Grabill |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.21088, -84.96691 |
| Mã Bưu Chính | 46741 |
Bản đồ Grabill
Bản đồ tương tác
Dân số Grabill
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 655 | 777 | 859 | 943 | 1.067 | 1.058 | 1.054 |
| Mật độ dân số | 1.005,3 / mi² | 1.192,5 / mi² | 1.318,4 / mi² | 1.447,3 / mi² | 1.637,6 / mi² | 1.623,8 / mi² | 1.617,7 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Grabill từ 2000 đến 2020
Tăng 24.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Grabill | +62.9% | +37.3% | +24.2% |
| Indiana | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Grabill
Tuổi trung vị: 32.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Grabill | 32.2 yrs | 34.1 yrs | 30.6 yrs |
| Indiana | 37 yrs | 38.2 yrs | 35.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Grabill
Mật độ dân số: 1.638 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Grabill | 1.067 | 0,652 sq mi | 1.638 / mi² |
| Indiana | 6,6 million | 36.419,6 sq mi | 183 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Grabill
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Grabill
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Grabill
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Grabill | 17,165 tn | 16.09 tn | 26,344.7 tons/mi² |
| Indiana | 127,126,226 tn | 19.13 tn | 3,490.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Grabill
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 17,165 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.09 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 26,344.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/26/12 | 10:35 PM | 3 | 59.7 km | 4,700 m | Indiana | usgs.gov |
| 4/17/90 | 10:27 AM | 3 | 83.9 km | 5,000 m | Indiana | usgs.gov |
| 7/12/86 | 8:19 AM | 4.5 | 90.1 km | 10,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 6/17/77 | 3:39 PM | 3.2 | 64.7 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 8/10/47 | 2:46 AM | 4.6 | 79.7 km | 2,000 m | Indiana | usgs.gov |
| 3/2/37 | 2:47 PM | 5 | 99.3 km | 2,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 9/19/84 | 7:14 PM | 4.8 | 92.4 km | — | Ohio | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

