Danh mục tại Gowanda
Phụ Tùng XeSửa chữa xe hơiBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoCác tổ chức thành viên khácNhà thờTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng kim loạtNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtThiết bị gia dụng và hàng hóaLuật sư hợp phápTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtSpa ngàyThẩm mỹ việnCửa Hàng Bách HóaMua sắmMua Sắm KhácCông viên công cộng
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gowanda
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 42 | 39 years | 3.8 |
| Sức khoẻ và y tế | 27 | 37 years | 3.2 |
| Nhà thờ | 13 | 60 years | 4.3 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 13 | — | — |
| Tôn giáo | 12 | 60 years | 4.3 |
| Nhà hàng | 11 | 43 years | 3.7 |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 35 years | 4.3 |
| Giáo dục | 9 | 47 years | 3.4 |
| Các nha sĩ | 9 | 42 years | 4 |
| Nhà Thầu Chính | 8 | 33 years | 4.9 |
| Quản lí công chúng | 8 | 25 years | 2.3 |
| Các tổ chức thành viên khác | 8 | 39 years | 4 |
| Ngân hàng | 7 | — | 5 |
| Thẩm mỹ viện | 7 | 29 years | 4.8 |
| Cửa hàng quần áo | 6 | — | 3.6 |
| Atm của | 6 | — | 5 |
| Cửa hàng thuốc lá | 5 | — | 4.2 |
| Công việc xã hội | 5 | 24 years | — |
| Mua Sắm Khác | 5 | — | 3.8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 5 | — | 3.6 |
| Luật sư hợp pháp | 5 | — | — |
| Dịch vụ cá nhân | 5 | — | — |
Thông tin về Gowanda
| Khu vực | 1.7 mi² |
| Dân số | 2.688 |
| Dân số nam | 1.289 (47.9%) |
| Dân số nữ | 1.399 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +16.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.9% |
| Độ tuổi trung bình | 42.6 tuổi (Nam: 41, Nữ: 43.8) |
| Mã Vùng | 716 |
| Các vùng lân cận | Gowanda, Masten |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.46312, -78.93587 |
| Mã Bưu Chính | 14070 |
Bản đồ Gowanda
Bản đồ tương tác
Dân số Gowanda
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.303 | 2.517 | 2.826 | 2.618 | 2.688 |
| Mật độ dân số | 1.383,1 / mi² | 1.511,7 / mi² | 1.697,2 / mi² | 1.572,3 / mi² | 1.614,4 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Gowanda từ 2000 đến 2015
Giảm 7.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Gowanda | +13.7% | +4% | -7.4% |
| Tiểu bang New York | +15.2% | +7.1% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Gowanda
Tuổi trung vị: 42.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Gowanda | 42.6 yrs | 43.8 yrs | 41 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Gowanda
Mật độ dân số: 1.614 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Gowanda | 2.688 | 1,665 sq mi | 1.614 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Gowanda
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Gowanda
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Gowanda
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Gowanda | 39,871 tn | 14.83 tn | 23,945.7 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gowanda
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 39,871 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.83 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 23,945.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/25/95 | 2:22 PM | 3 | 59.7 km | 5,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/12/94 | 10:43 AM | 3.6 | 93.9 km | 1,000 m | New York | usgs.gov |
| 8/5/89 | 9:07 PM | 3.3 | 96.1 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 6/13/67 | 7:08 PM | 4.08 | 71 km | 1,000 m | New York | usgs.gov |
| 1/1/66 | 1:23 PM | 4.27 | 70.3 km | — | New York | usgs.gov |
| 8/12/29 | 11:24 AM | 4.7 | 66.2 km | 9,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/23/57 | 8:15 PM | 4.3 | 86.3 km | — | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


