Danh mục tại Glenview
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Glenview
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,806 | 37 years |
| Bất Động Sản | 680 | 23 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 508 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 461 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 364 | 28 years |
| Nhà hàng | 290 | 28 years |
| Cửa hàng điện tử | 287 | 26 years |
| Mua sắm | 266 | 33 years |
| Các nha sĩ | 246 | 30 years |
| Phép vật lý liệu | 219 | 23 years |
| Dịch vụ tài chính | 189 | 31 years |
| Luật sư hợp pháp | 176 | 26 years |
| Ngành xây dựng khác | 149 | 35 years |
Thông tin về Glenview
| Khu vực | 14.1 mi² |
| Dân số | 44.472 |
| Dân số nam | 21.291 (47.9%) |
| Dân số nữ | 23.181 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +20.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -8.7% |
| Độ tuổi trung bình | 44.1 tuổi (Nam: 42.5, Nữ: 45.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $64.611 (2022) |
| Mã Vùng | 224, 312, 630, 708 |
| Các vùng lân cận | Glenview, Techny, Glenlake Estates, Indian Ridge, Willows North |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.06975, -87.78784 |
| Mã Bưu Chính | 60025, 60026, 60082 |
Bản đồ Glenview
Bản đồ tương tác
Dân số Glenview
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 36.956 | 44.322 | 48.691 | 45.523 | 44.472 | 44.696 | 46.183 |
| Mật độ dân số | 2.626,8 / mi² | 3.150,4 / mi² | 3.461 / mi² | 3.235,8 / mi² | 3.161,1 / mi² | 3.177 / mi² | 3.282,7 / mi² |
Thay đổi dân số Glenview từ 2000 đến 2020
Giảm 8.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Glenview | +20.3% | +0.3% | -8.7% |
| Illinois | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Glenview
Tuổi trung vị: 44.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Glenview | 44.1 yrs | 45.5 yrs | 42.5 yrs |
| Illinois | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Glenview
Mật độ dân số: 3.161 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Glenview | 44.472 | 14,07 sq mi | 3.161 / mi² |
| Illinois | 13 million | 57.913,5 sq mi | 224 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Glenview
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Glenview
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Glenview
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Glenview
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Glenview
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Glenview
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $47.222 | $51.277 | $57.507 | $62.180 | $62.205 | $65.117 | $60.859 | $64.611 |
| Tổng GDP | $4,6 T | $5,2 T | $6,2 T | $6,7 T | $6,8 T | $7,1 T | $6,8 T | $7,2 T |
Phát thải CO2 của Glenview
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Glenview | 871,591 tn | 19.6 tn | 61,953 tons/mi² |
| Illinois | 259,471,379 tn | 20 tn | 4,480.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 871,591 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.6 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 61,953 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/4/13 | 6:35 PM | 3.2 | 30.1 km | 1,000 m | 1km NW of Summit, Illinois | usgs.gov |
| 2/10/10 | 9:59 AM | 3.8 | 59.9 km | 10,000 m | 8km NW of Village of Campton Hills, Illinois | usgs.gov |
| 9/9/85 | 10:06 PM | 3 | 31 km | 5,000 m | Illinois | usgs.gov |
| 1/2/12 | 4:21 PM | 4.5 | 86.7 km | — | Illinois | usgs.gov |
| 5/26/09 | 2:42 PM | 5.1 | 58.3 km | — | Illinois | usgs.gov |
| 8/20/04 | 8:10 PM | 4.4 | 7.8 km | — | Illinois | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
