Danh mục tại Glenview

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn Thiết bị ĐiệnCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửDịch vụ in nhãn tùy chỉnhGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp máy đóng góiNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà phân phối đồ uống
Hiển thị 1-50 của 702

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Glenview

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,80637 years
Bất Động Sản68023 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật50830 years
Quản lí đoàn thể46126 years
Xây dựng các tòa nhà36428 years
Nhà hàng29028 years
Cửa hàng điện tử28726 years
Mua sắm26633 years
Các nha sĩ24630 years
Phép vật lý liệu21923 years
Dịch vụ tài chính18931 years
Luật sư hợp pháp17626 years
Ngành xây dựng khác14935 years

Thông tin về Glenview

Khu vực14.1 mi²
Dân số44.472
Dân số nam21.291 (47.9%)
Dân số nữ23.181 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+20.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-8.7%
Độ tuổi trung bình44.1 tuổi (Nam: 42.5, Nữ: 45.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$64.611 (2022)
Mã Vùng224, 312, 630, 708
Các vùng lân cậnGlenview, Techny, Glenlake Estates, Indian Ridge, Willows North
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ42.06975, -87.78784
Mã Bưu Chính600256002660082

Bản đồ Glenview

Bản đồ tương tác

Dân số Glenview

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số36.95644.32248.69145.52344.47244.69646.183
Mật độ dân số2.626,8 / mi²3.150,4 / mi²3.461 / mi²3.235,8 / mi²3.161,1 / mi²3.177 / mi²3.282,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Glenview từ 2000 đến 2020

Giảm 8.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Glenview+20.3%+0.3%-8.7%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Glenview

Tuổi trung vị: 44.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Glenview44.1 yrs45.5 yrs42.5 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Glenview

Mật độ dân số: 3.161 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Glenview44.47214,07 sq mi3.161 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Glenview

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Glenview

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Glenview

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Glenview

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Glenview

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Glenview

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$47.222$51.277$57.507$62.180$62.205$65.117$60.859$64.611
Tổng GDP$4,6 T$5,2 T$6,2 T$6,7 T$6,8 T$7,1 T$6,8 T$7,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Glenview

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Glenview871,591 tn19.6 tn61,953 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Glenview
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)871,591 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.6 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)61,953 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.230.1 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.859.9 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM331 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.586.7 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.158.3 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.47.8 kmIllinoisusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.