Danh mục tại Gladwin

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán gỗDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNhà cung cấp khí prôpanNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCông ty truyền hình cápĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetChính quyền thành phố / địa phươngCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNghề mộcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần cách lyNhà xây dựng vách ngăn
Hiển thị 1-50 của 164

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gladwin

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế17326 years
Bất Động Sản6626 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5340 years
Xây dựng các tòa nhà5032 years
Mua sắm4733 years
Quản lí công chúng4542 years
Tôn giáo4359 years
Nhà hàng3833 years
Mua Sắm Khác3629 years
Công việc xã hội2927 years
Tài chính khác2832 years
Sửa chữa xe hơi2732 years
Ngành xây dựng khác2739 years
Trạm xăng2530 years

Thông tin về Gladwin

Khu vực2.8 mi²
Dân số2.992
Dân số nam1.347 (45.0%)
Dân số nữ1.645 (55.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-27.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.8%
Độ tuổi trung bình40.1 tuổi (Nam: 36.7, Nữ: 42.9)
Mã Vùng989
Các vùng lân cậnGladwin
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.98085, -84.48640

Bản đồ Gladwin

Bản đồ tương tác

Dân số Gladwin

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.1213.1772.9382.8352.9923.0052.919
Mật độ dân số1.459,6 / mi²1.125,3 / mi²1.040,6 / mi²1.004,1 / mi²1.059,7 / mi²1.064,3 / mi²1.033,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Gladwin từ 2000 đến 2020

Tăng 1.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Gladwin-27.4%-5.8%+1.8%
Michigan
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Gladwin

Tuổi trung vị: 40.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Gladwin40.1 yrs42.9 yrs36.7 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Gladwin

Mật độ dân số: 1.060 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Gladwin2.9922,823 sq mi1.060 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Gladwin

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gladwin

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Gladwin

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Gladwin75,799 tn25.33 tn26,846.9 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gladwin
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)75,799 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người25.33 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)26,846.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.