Danh mục tại Gladstone, Missouri

Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoGiặt ủiCửa hàng điện thoại di độngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtGiáo dục văn hóaTrường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcCửa hàng bán đĩa hoặc videoThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Việt NamQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiKem Dưỡng DaSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácThương tích cá nhân và luật trách nhiệm sản phẩmBác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệuBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngTrợ giúp cư trúY sĩ nhãn khoaDịch vụ cá nhânMassageSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcDịch vụ dọn rửa toàn diệnBất Động Sản Thương MạiCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng thuốc láCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngHãng Du LịchKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gladstone, Missouri

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm10636 years4.1
Sức khoẻ và y tế8234 years4.1
Công Ty Tín Dụng4843 years4.5
Nhà hàng3635 years3.8
Tài chính khác3447 years4.3
Sửa chữa xe hơi2933 years4
Bất Động Sản2837 years3.7
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật2733 years3.7
Dịch vụ tài chính2534 years4.7
Luật sư hợp pháp2231 years4.1
Mua Sắm Khác2249 years4.1
Nhà Thầu Chính2131 years4.1
Pháp lí và tài chính1936 years4.7
Giáo dục1835 years4.5
Các nha sĩ1832 years4.8
Thẩm mỹ viện1824 years4.1
Ô tô1743 years4.2
Căn hộ1641 years3.6
Xây dựng các tòa nhà1537 years4.2
Tiệm cắt tóc1423 years4
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1438 years4.1
Trị liệu cột sống1327 years4.9
Ngành xây dựng khác1329 years4.9
Nhân viên kế toán1240 years3.8
Công việc xã hội1225 years2.8
Ngân hàng1250 years3.6
Tất cả thức ăn và đồ uống1235 years4.3
Atm của123.9
Công viên công cộng114.3
Phụ Tùng Xe1157 years4.3
Bảo hiểm ô tô1124 years4.9
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1195 years3.4
Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu1120 years2.7
Cửa hàng tiện lợi1056 years4.2
Cửa hàng điện tử926 years3.8
Y sĩ nhãn khoa94.6
Thiết kế đặc biệt922 years4.5
Quản lí đoàn thể821 years
Nhà hàng thức ăn nhanh849 years3.5
Nhà hàng Mỹ841 years3.8
Học chung83.5
Cửa hàng kim loạt84.1
Trạm xăng84
Hiển thị 1-25 của 43

Thông tin về Gladstone, Missouri

Khu vực8.1 mi²
Dân số28.536
Dân số nam13.618 (47.7%)
Dân số nữ14.918 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+55.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+36.7%
Độ tuổi trung bình41.7 tuổi (Nam: 39.6, Nữ: 43.8)
Các vùng lân cậnNorthland, Gladstone, Jefferson Highlands, Big Shoal, Ridgefield
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ39.20389, -94.55468
Mã Bưu Chính6411864188

Bản đồ Gladstone, Missouri

Bản đồ tương tác

Dân số Gladstone, Missouri

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số18.36020.64820.87627.24128.536
Mật độ dân số2.264,4 / mi²2.546,6 / mi²2.574,7 / mi²3.359,7 / mi²3.519,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Gladstone, Missouri từ 2000 đến 2015

Tăng 30.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Gladstone, Missouri+48.4%+31.9%+30.5%
Missouri+34.6%+19.8%+9.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Gladstone, Missouri

Tuổi trung vị: 41.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Gladstone, Missouri41.7 yrs43.8 yrs39.6 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Gladstone, Missouri

Mật độ dân số: 3.519 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Gladstone, Missouri28.5368,11 sq mi3.519 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Gladstone, Missouri

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Gladstone, Missouri

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gladstone, Missouri

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Gladstone, Missouri

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Gladstone, Missouri571,308 tn20.02 tn70,461 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gladstone, Missouri
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)571,308 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.02 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)70,461 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/23/078:15 AM3.173.7 km5,000 mKansasusgs.gov
5/18/057:59 PM3.397.1 km5,000 mMissouriusgs.gov
5/13/992:18 PM317.1 km5,000 mKansasusgs.gov
8/9/316:18 AM3.817.1 kmKansasusgs.gov

Gladstone, Missouri

Gladstone là một thành phố thuộc quận quận Clay trong tiểu bang Missouri, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích km2, dân số theo điều tra năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 26.365 người. Gladstone được lập năm 1952 và là một ngoại vi của Kansas City, Missouri..

Trang Wikipedia về Gladstone, Missouri

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.