Danh mục tại Gassaway
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTổ chức huynh đệTôn giáoNhà thầu thi công phần ốp látXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýNgân hàngNhà hoạch định tài chínhPháp lí và tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩNghĩa trangThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtVăn phòng y tếThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiHiệu Cầm ĐồMua sắmMua Sắm KhácCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tải
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gassaway
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 43 | 41 years |
| Tôn giáo | 24 | 39 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 24 | 29 years |
| Nhà hàng | 22 | 46 years |
| Tài chính khác | 16 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 14 | — |
| Mua sắm | 13 | 40 years |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 29 years |
| Dịch vụ tài chính | 11 | — |
| Quản lí công chúng | 10 | — |
| Phụ Tùng Xe | 10 | 32 years |
| Mua Sắm Khác | 10 | — |
| Ô tô | 9 | 55 years |
| Các nha sĩ | 8 | — |
| Thẩm mỹ viện | 8 | — |
| Tiệm cắt tóc | 8 | 36 years |
| Nhà thờ | 8 | — |
| Luật sư hợp pháp | 7 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 7 | — |
| Công việc xã hội | 7 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 6 | — |
| Pháp lí và tài chính | 6 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 6 | 22 years |
Thông tin về Gassaway
| Khu vực | 1.2 mi² |
| Dân số | 826 |
| Dân số nam | 404 (49.0%) |
| Dân số nữ | 422 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.1% |
| Độ tuổi trung bình | 42.8 tuổi (Nam: 42.3, Nữ: 43.3) |
| Mã Vùng | 304 |
| Các vùng lân cận | Gassaway |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.67315, -80.77482 |
| Mã Bưu Chính | 26624 |
Bản đồ Gassaway
Bản đồ tương tác
Dân số Gassaway
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 805 | 885 | 835 | 806 | 826 | 818 | 816 |
| Mật độ dân số | 667,2 / mi² | 733,5 / mi² | 692 / mi² | 668 / mi² | 684,6 / mi² | 678 / mi² | 676,3 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Gassaway từ 2000 đến 2020
Giảm 1.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Gassaway | +2.6% | -6.7% | -1.1% |
| Tây Virginia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Gassaway
Tuổi trung vị: 42.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Gassaway | 42.8 yrs | 43.3 yrs | 42.3 yrs |
| Tây Virginia | 41.4 yrs | 42.7 yrs | 40 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Gassaway
Mật độ dân số: 685 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Gassaway | 826 | 1,207 sq mi | 685 / mi² |
| Tây Virginia | 1,9 million | 24.230 sq mi | 77,2 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Gassaway
Dân số ước tính từ 1100 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Gassaway
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Gassaway
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Gassaway | 16,550 tn | 20.04 tn | 13,716.6 tons/mi² |
| Tây Virginia | 36,783,545 tn | 19.66 tn | 1,518.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gassaway
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 16,550 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.04 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,716.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/31/13 | 2:01 PM | 3.4 | 6 km | 8,020 m | 11km WSW of Sutton, West Virginia | usgs.gov |
| 4/4/10 | 9:19 AM | 3.4 | 14.8 km | 20 m | 19km WSW of Sutton, West Virginia | usgs.gov |
| 6/28/91 | 6:34 PM | 3.2 | 89.5 km | 5,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 4/22/91 | 1:01 AM | 3.5 | 95.2 km | 14,700 m | West Virginia | usgs.gov |
| 10/20/74 | 3:13 PM | 3.4 | 85 km | 11,000 m | West Virginia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


