Danh mục tại Gansevoort

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏSửa chữa xe hơiTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữBưu điệnNhà thờTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủKiến trúc sưKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng ăn trưaNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê xe moócLàm Sạch Thảm và Thảm Trải Sàn
Hiển thị 1-50 của 95

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gansevoort

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà5627 years
Sức khoẻ và y tế4727 years
Quản lí đoàn thể3724 years
Ngành xây dựng khác3728 years
Bất Động Sản3621 years
Sửa chữa xe hơi3125 years
Mua sắm2636 years
Xây dựng cảnh quan2026 years
Nhà hàng1929 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện1923 years
Nhiếp ảnh1818 years
Trạm xăng18
Mua Sắm Khác1631 years
Cửa hàng điện tử1523 years
Tôn giáo1451 years
Ô tô14
Cửa hàng kim loạt1333 years

Thông tin về Gansevoort

Mã Vùng518
Các vùng lân cậnGansevoort, West Glens Falls
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.19618, -73.65178
Mã Bưu Chính12831

Bản đồ Gansevoort

Bản đồ tương tác

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Gansevoort

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/13/0910:00 PM3.1578.6 km10,180 mNew Yorkusgs.gov
5/18/0912:53 AM3.0578.9 km8,610 mNew Yorkusgs.gov
7/24/071:56 AM3.0576 km15,150 mNew Yorkusgs.gov
4/20/008:46 AM3.896.9 km5,000 mNew Yorkusgs.gov
10/23/846:26 AM3.449.7 km1,000 mNew Yorkusgs.gov
10/7/8310:39 AM3.597.2 km8,000 mNew Yorkusgs.gov
10/7/8310:18 AM5.195.9 km12,500 mNew Yorkusgs.gov
7/15/7310:32 AM3.499.4 km1,000 mNew Yorkusgs.gov
4/20/317:54 PM4.732.4 km5,000 mNew Yorkusgs.gov
2/3/164:24 AM4.135.8 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.