Danh mục tại Galeton, Pennsylvania
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Galeton, Pennsylvania
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 13 | — |
| Mua Sắm Khác | 13 | 30 years |
| Nhà hàng | 12 | 31 years |
| Quản lí công chúng | 10 | 33 years |
| Tôn giáo | 9 | 53 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | 22 years |
| Chỗ ở khác | 8 | 48 years |
| Địa điểm cắm trại. | 7 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 7 | — |
| Atm của | 6 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
| Tiệm cắt tóc | 5 | 33 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 5 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 5 | 32 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 5 | — |
| Công viên công cộng | 5 | — |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 5 | — |
| Trạm xăng | 5 | — |
Thông tin về Galeton, Pennsylvania
| Khu vực | 1.4 mi² |
| Dân số | 1.065 |
| Dân số nam | 513 (48.2%) |
| Dân số nữ | 552 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -11.2% |
| Độ tuổi trung bình | 42 tuổi (Nam: 40.2, Nữ: 43.8) |
| Mã Vùng | 814 |
| Các vùng lân cận | Galeton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.73312, -77.64193 |
| Mã Bưu Chính | 16922 |
Bản đồ Galeton, Pennsylvania
Bản đồ tương tác
Dân số Galeton, Pennsylvania
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.043 | 1.172 | 1.199 | 1.120 | 1.065 | 1.100 | 1.110 |
| Mật độ dân số | 720,4 / mi² | 809,5 / mi² | 828,1 / mi² | 773,5 / mi² | 735,6 / mi² | 759,7 / mi² | 766,6 / mi² |
Thay đổi dân số Galeton, Pennsylvania từ 2000 đến 2020
Giảm 11.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Galeton, Pennsylvania | +2.1% | -9.1% | -11.2% |
| Pennsylvania | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Galeton, Pennsylvania
Tuổi trung vị: 42 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Galeton, Pennsylvania | 42 yrs | 43.8 yrs | 40.2 yrs |
| Pennsylvania | 40.2 yrs | 41.6 yrs | 38.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Galeton, Pennsylvania
Mật độ dân số: 736 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Galeton, Pennsylvania | 1.065 | 1,448 sq mi | 736 / mi² |
| Pennsylvania | 12,8 million | 46.054,2 sq mi | 278 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Galeton, Pennsylvania
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Galeton, Pennsylvania
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Galeton, Pennsylvania
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Galeton, Pennsylvania | 31,836 tn | 29.89 tn | 21,988.1 tons/mi² |
| Pennsylvania | 244,899,672 tn | 19.12 tn | 5,317.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 31,836 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 29.89 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 21,988.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/3/01 | 8:15 PM | 3.2 | 71 km | 0 m | New York | usgs.gov |
Galeton, Pennsylvania
Galeton là một thị trấn thuộc quận Potter, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thị trấn này là 1149 người.
Trang Wikipedia về Galeton, Pennsylvania
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


