Danh mục tại Frisco, Texas

Cho Thuê XeĐại lý xe cũĐại lý xe máyĐại Lý Xe MớiKính XeLốp Xe và Bình Ắc QuyÔ tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeRửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn đồ dùng gia đìnhBán buôn nông nghiệpBán buôn thực phẩm, đồ uống và thuốc láBán sỉ hàng điện tửBán sỉ máy mócBán sỉ quần áo và vải vócBán sỉ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônĐại lí bán sỉMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiBán lẻ vảiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyPhụ kiện quần áoQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngTruyền Hình Cáp và Truyền Hình Vệ TinhViễn thôngBưu điệnCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyCơ quan chính phủNhà chiêm tinh và spiritualistsNhà Hưu TríNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộQuản lí công chúngQuản lí rác thảiTất cả tổ chức thành viênTổ chức từ thiệnTôn giáoTrung tâm tái chếCửa hàng điện tửLập trình máy tính, thiết kế webSửa chữa điện tửSửa chữa máy tínhCải tạo các tòa nhàCải tạo nhàChuyên gia tư vấn xây dựngCửa hàng kim loạtCửa sổ, cửa kính và cài đặtDịch vụ xây dựng công nghệHồ bơi và spa nhà thầuKiến trúc sưLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngSơn và sơn nhà thầuTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtGiáo dục văn hóaNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Trường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcBảo tàngCho thuê băng đĩaCông viên giải tríCửa hàng bán đĩa hoặc videoMái vòmNghệ sĩ và nhạc sĩNhạc cụNhiếp ảnhPhòng hòa nhạc và nhà hátPhòng trưng bày nghệ thuậtQuản lý sự kiệnRạp Chiếu PhimSân vận động và đấu trườngSản xuất phim, tivi và videoThiết kế đặc biệtBán hàng rongBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaBuffetCửa hàng bánh ránCửa hàng bánh sandwichCửa hàng bán kẹoCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisDịch vụ cung cấp thực phẩmHiệu Bánh MỳKem và cửa hàng sữa chuaNepal nhà hàngNhà hàngNhà hàng Ấn ĐộNhà hàng burgerNhà hàng chayNhà hàng Địa Trung HảiNhà hàng hải sảnNhà hàng Hàn QuốcNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng Nhật BảnNhà hàng súpNhà hàng sushiNhà hàng Thái LanNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcNhà hàng Việt NamNhà hàng ÝPhục vụ sự kiệnQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêRau QuảSteakhousesTất cả thức ăn và đồ uốngThực phẩm sức khỏe và hữu cơÁnh sáng cửa hàngBơi làm sạch hồ bơi và bảo trìCác cửa hàng đồ nội thấtCông cụ cho thuêCửa hàng bán thảmCửa hàng nệmCửa hàng vật nuôi và vật nuôiĐồ cổExterminators và kiểm soát dịch hạiHệ thống bảo vệKem Dưỡng DaKhungLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaThợ KhóaTrang Trí Nội ThấtVật nuôi chải chuốt và lên máy bayVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôBảo hiểm và quỹBảo hiểm y tếCác công ty đứng đầuCông chứng viênCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông Ty Tín DụngDịch vụ tài chínhLuật Gia ĐìnhLuật Lao Động và Luật Việc LàmLuật sư hợp phápLuật Tập Đoàn và Luật Doanh NghiệpNgân hàngNgười Môi Giới Chứng KhoánNhân viên kế toánPháp lí và tài chínhTài chính khácThương tích cá nhân và luật trách nhiệm sản phẩmBác sĩ chuyên khoa dị ứngBác sĩ chuyên khoa niệuBác sĩ chuyên khoa thần kinhBác sĩ chuyên khoa timBác sĩ chuyên khoa ung thưBác sĩ da liễuBác sĩ khoa nhiBác sĩ nhãn khoaBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnBác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệuBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩCác phòng thí nghiệm y tếChâm cứuChuyên gia nhãn khoa và kính mắtDinh dưỡngHọc chungKhoa chỉnh hìnhMiệng và hàm mặt phẫu thuậtNgheNghĩa trang và nhà xácNhà trẻOrthodontistsPhẫu thuật thẩm mỹPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSinh Đẻ và Kế Hoạch Hóa Gia ĐìnhSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThuốc Thay ThếTrị liệu bài phát biểuTrị liệu cột sốngTrợ giúp cư trúY sĩ nhãn khoaY táChế độ ăn uốngDịch vụ cá nhânMassageSalon Tắm NắngSơn sửa móng tay và móng chânSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcXăm và Nghệ Thuật Xỏ KhuyênBáoCơ Quan Giới Thiệu Việc LàmĐại lí tạm thờiĐảm bảo bí mậtDịch vụ cơ sở vật chấtDịch vụ dọn rửa đặc biệtDịch vụ dọn rửa toàn diệnDịch vụ khoa học và kĩ thuậtDịch vụ nghiên cứu, phát triển và kiểm nghiệmDịch vụ tư vấn tiếp thịĐiều tra riêngQuan hệ công chúng và các cơ quan truyền thôngQuản lí đoàn thểTổ chức thành viên chuyên nghiệpVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmBất Động Sản Thương MạiCăn hộBán lẻ đồ chơi và trò chơiCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng không bán lẻCửa hàng sở thíchCửa hàng thuốc láCửa hàng tiện lợiĐặt hàng qua mail và cửa hàng webMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoNước Và Đồ Uống Đóng ChaiQuà tặng, thẻ, vật tư bênBể bơi công cộngCác môn thể thao khácCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngĐịa điểm cắm trại.Đồ Thể ThaoSân chơiSân GolfThể thao và giải tríXe đạpCác cách đặt vé du lịch khácCác công ty di chuyểnChỗ ở khácDu lịch và đi lạiGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnHãng Du LịchHoạt động vận chuyển khácKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữQuản lí du lịchTaxiTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiVận chuyển thư và bưu phẩmXe buýt và xe lửaKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Frisco, Texas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Sức khoẻ và y tế1,41321 years4.4
Mua sắm86530 years4.2
Nhà hàng45227 years4.1
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật43122 years4.2
Bất Động Sản42724 years4
Nhà Thầu Chính33524 years4.4
Thẩm mỹ viện32019 years4.2
Tiệm cắt tóc28819 years4.2
Dịch vụ tài chính27133 years4.6
Quản lí đoàn thể25223 years4.4
Công Ty Tín Dụng23839 years4.5
Cửa hàng điện tử21024 years4
Giáo dục20524 years4
Các nha sĩ20323 years4.8
Cửa hàng quần áo19028 years3.9
Xây dựng các tòa nhà16429 years4.2
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật15322 years4.6
Mua Sắm Khác14736 years4.2
Luật sư hợp pháp13424 years4.4
Tài chính khác12772 years3.6
Ngân hàng12591 years3.2
Tất cả thức ăn và đồ uống11624 years4.1
Tôn giáo10328 years4.7
Công việc xã hội10319 years4.3
Ngành xây dựng khác10322 years4.6
Atm của9997 years3.5
Trị liệu cột sống9819 years5
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc9631 years4
Hiển thị 1-25 của 28

Thông tin về Frisco, Texas

Khu vực62.6 mi²
Dân số152.128
Dân số nam74.407 (48.9%)
Dân số nữ77.721 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+31.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+101.9%
Độ tuổi trung bình33.7 tuổi (Nam: 33.4, Nữ: 33.8)
Mã Vùng214, 469, 817, 972
Các vùng lân cậnHall Office Park, Stonebriar Mall At The Bridges, Frisco Original Donation, The Centre At Preston Ridge, Shantara Plaza
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ33.15067, -96.82361
Mã Bưu Chính75033750347503575036

Bản đồ Frisco, Texas

Bản đồ tương tác

Dân số Frisco, Texas

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số115.40386.27875.356145.508152.128
Mật độ dân số1.843,6 / mi²1.378,3 / mi²1.203,8 / mi²2.324,5 / mi²2.430,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Frisco, Texas từ 2000 đến 2015

Tăng 93.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Frisco, Texas+26.1%+68.7%+93.1%
Texas+111%+60.8%+31.3%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Frisco, Texas

Tuổi trung vị: 33.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Frisco, Texas33.7 yrs33.8 yrs33.4 yrs
Texas33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Frisco, Texas

Mật độ dân số: 2.430 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Frisco, Texas152.12862,6 sq mi2.430 / mi²
Texas27,5 million268.596,2 sq mi103 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Frisco, Texas

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Frisco, Texas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Frisco, Texas

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Frisco, Texas

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Frisco, Texas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Frisco, Texas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Frisco, Texas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Frisco, Texas3,183,213 tn20.92 tn50,852.7 tons/mi²
Texas488,896,034 tn17.76 tn1,820.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Frisco, Texas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)3,183,213 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.92 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)50,852.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/1812:45 AM3.480.9 km5,000 m8km NW of Venus, Texasusgs.gov
8/25/1711:41 AM330.9 km5,000 m5km S of Farmers Branch, Texasusgs.gov
12/17/1510:29 PM352.6 km5,000 m1km SSE of Haslet, Texasusgs.gov
5/18/156:14 PM3.333.8 km5,000 m5km N of Irving, Texasusgs.gov
5/7/1510:58 PM478.6 km2,540 m5km N of Venus, Texasusgs.gov
5/3/153:11 PM3.235.3 km5,000 m4km N of Irving, Texasusgs.gov
4/2/1510:36 PM3.334 km7,670 m5km NNE of Irving, Texasusgs.gov
2/27/1512:18 PM3.136.1 km7,930 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/20/158:25 PM337.2 km9,040 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/7/156:59 AM3.135.3 km5,000 m4km NE of Irving, Texasusgs.gov

Frisco, Texas

Frisco là một thành phố thuộc quận Collin, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 116989 người.

Trang Wikipedia về Frisco, Texas
Hình ảnh về Frisco, Texas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.